Khởi nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp đại học, Phạm Minh Đức, 23 tuổi, trú tại phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa, chọn một hướng đi khác phần lớn bạn bè cùng khóa. Thay vì chuẩn bị hồ sơ xin việc, Đức dành 50 triệu đồng tích góp trong những năm sinh viên để thử kinh doanh quà tặng cá nhân hóa. Không cửa hàng, không nhân viên và cũng chưa biết mô hình có thể tồn tại bao lâu, chàng trai trẻ tự đặt cho mình thời hạn một năm để tìm câu trả lời.
Khởi nghiệp với 50 triệu đồng thay vì nộp hồ sơ xin việc
Tháng 7/2025, sau khi hoàn thành chương trình đại học chuyên ngành marketing, Đức trở về Thanh Hóa. Giống nhiều sinh viên mới ra trường, những ngày đầu của anh xoay quanh câu chuyện tìm việc. Một số bạn cùng lớp đã vào Hà Nội làm cho các doanh nghiệp, số khác tham gia chương trình thực tập với hy vọng được tuyển dụng chính thức. Đức cũng từng chuẩn bị CV và tìm hiểu một số vị trí marketing có mức lương khởi điểm khoảng 8-10 triệu đồng/tháng, nhưng cuối cùng lại trì hoãn việc gửi hồ sơ.
Ý định kinh doanh của Đức thực tế đã xuất hiện từ năm thứ ba đại học. Khi đó, để có thêm tiền sinh hoạt, anh nhận thiết kế thiệp, cốc, móc khóa và một số món quà theo yêu cầu cho bạn bè. Vào những dịp như 20/10, 20/11 hay Valentine, lượng khách tăng lên đáng kể. Có tháng Đức kiếm thêm 4-5 triệu đồng, dù phần lớn công việc sản xuất phải đặt qua một đơn vị khác.

Điều khiến Đức chú ý là khách hàng không quá quan tâm đến bản thân chiếc cốc hay tấm thiệp. Họ quan tâm nhiều hơn đến việc món đồ có tên người nhận, ngày kỷ niệm, hình ảnh riêng hoặc một câu chuyện gắn với người được tặng. Một chiếc cốc phổ thông có thể được bán với giá vài chục nghìn đồng, nhưng sau khi được thiết kế riêng, khách hàng sẵn sàng trả mức giá cao hơn.
Sau khi tốt nghiệp, Đức quyết định dành số tiền 50 triệu đồng tích lũy từ việc làm thêm và kinh doanh nhỏ trong thời gian sinh viên để thử mô hình này trong một năm. Anh thống nhất với gia đình rằng nếu sau 12 tháng công việc không tạo ra thu nhập đủ để tự trang trải, anh sẽ dừng lại và đi xin việc.
Không thuê mặt bằng là quyết định đầu tiên. Đức sử dụng căn phòng rộng khoảng 18 m2 phía sau nhà làm nơi thiết kế, sản xuất và đóng gói. Trong 50 triệu đồng vốn ban đầu, khoảng 22 triệu đồng được dùng mua máy ép nhiệt, máy in và dụng cụ; 8 triệu đồng dành cho nguyên liệu như cốc, áo, túi vải, giấy và hộp; gần 5 triệu đồng dùng để làm mẫu, chụp sản phẩm và xây dựng kênh bán hàng. Khoảng 15 triệu đồng còn lại được giữ làm vốn dự phòng.
Ngày bắt đầu kinh doanh chính thức, Đức chỉ có 12 mẫu sản phẩm. Thay vì nhập nhiều hàng rồi tìm cách bán, anh lựa chọn hình thức nhận đơn trước, sản xuất sau. Nhờ đó, một sản phẩm có thể được biến đổi theo nhiều yêu cầu mà không cần dự trữ hàng thành phẩm với số lượng lớn.
Tháng đầu tiên, Đức nhận 43 đơn, doanh thu chưa tới 10 triệu đồng. Sau khi trừ nguyên liệu, đóng gói, vận chuyển và một số chi phí khác, số tiền còn lại chỉ khoảng 2 triệu đồng. Kết quả thấp hơn nhiều so với mức lương mà anh có thể nhận nếu đi làm, nhưng Đức quyết định tiếp tục bởi khoản vốn ban đầu gần như vẫn được bảo toàn.
Ba tháng tiếp theo không thuận lợi như Đức kỳ vọng. Có tuần anh nhận hơn 20 đơn nhưng cũng có tuần chỉ bán được vài sản phẩm. Việc từng bán hàng cho bạn bè trong trường khiến Đức ban đầu đánh giá quá cao khả năng tìm khách trên thị trường rộng hơn. Khi không còn mạng lưới người quen hỗ trợ, những bài đăng sản phẩm trên mạng xã hội chỉ nhận được vài lượt tương tác và gần như không tạo ra đơn hàng.
Đức thử chạy quảng cáo với ngân sách 5 triệu đồng nhưng kết quả không như mong muốn. Nhiều người nhắn hỏi giá rồi không mua, trong khi chi phí cho mỗi đơn hàng tăng lên. Sau gần một tháng, anh dừng quảng cáo và bắt đầu xem lại những sản phẩm đã bán được. Đức nhận thấy phần lớn đơn hàng không đến từ các mẫu quà tặng chung chung mà tập trung vào những dịp rất cụ thể như quà tốt nghiệp, quà kỷ niệm của các cặp đôi, quà sinh nhật theo nhóm và sản phẩm dành cho doanh nghiệp nhỏ.
Từ phát hiện đó, anh thu hẹp danh mục. Thay vì giới thiệu mình là cửa hàng có thể làm “mọi loại quà tặng”, Đức xây dựng từng bộ sản phẩm theo tình huống sử dụng. Một bộ quà tốt nghiệp có thể gồm túi vải, cốc và thiệp được thiết kế đồng bộ; đơn hàng sinh nhật theo nhóm cho phép mỗi sản phẩm mang một tên khác nhau nhưng vẫn giữ chung phong cách.
Cách bán mới bắt đầu mang lại hiệu quả. Khách hàng không còn phải tự hình dung nên đặt món gì mà chỉ cần lựa chọn một bộ sản phẩm rồi cung cấp thông tin để cá nhân hóa. Thời gian trao đổi cho mỗi đơn giảm xuống, trong khi giá trị đơn hàng trung bình tăng từ khoảng 180.000 đồng lên gần 300.000 đồng.
Một bước ngoặt khác đến khi Đức nhận được đơn đặt 60 cốc từ một trung tâm ngoại ngữ để làm quà cho học viên. Đây là lần đầu tiên anh có một đơn hàng trị giá hơn 6 triệu đồng. Tuy nhiên, đơn lớn cũng khiến những hạn chế của mô hình nhỏ bộc lộ. Máy hoạt động liên tục, một số sản phẩm bị lỗi hình in, Đức phải thức đến gần 2 giờ sáng trong ba ngày liên tiếp để kịp giao hàng.
Sau đơn đó, anh không vội mua thêm máy mà điều chỉnh quy trình. Mỗi đơn được chia thành các bước thiết kế, xác nhận mẫu, sản xuất, kiểm tra và đóng gói. Những sản phẩm lỗi được ghi lại để tìm nguyên nhân thay vì đơn giản bỏ đi và làm lại. Đức cũng bắt đầu tính cả tỷ lệ hàng hỏng vào giá thành, điều mà trước đó anh gần như bỏ qua.
Khởi nghiệp nhỏ, chưa vội biến doanh thu thành quy mô
Sau sáu tháng, doanh thu trung bình của cơ sở tăng lên khoảng 35-45 triệu đồng/tháng. Những tháng có nhiều dịp lễ hoặc mùa tốt nghiệp, doanh thu có thể vượt 60 triệu đồng. Đức thuê thêm một sinh viên làm bán thời gian để hỗ trợ đóng gói và xử lý những công việc đơn giản, còn bản thân vẫn phụ trách thiết kế, bán hàng và vận hành máy móc.
Kết thúc năm đầu tiên, tổng doanh thu đạt gần 520 triệu đồng. Sau khi trừ nguyên liệu, vận chuyển, hao hụt sản phẩm, nhân công, điện và các khoản đầu tư bổ sung, Đức cho biết lợi nhuận bình quân chưa tới 15 triệu đồng/tháng. Đây chưa phải con số đủ lớn để gọi là thành công, nhưng đã vượt mục tiêu ban đầu là tạo được công việc có thể tự nuôi sống bản thân.
Điều đáng chú ý là khoảng một phần ba doanh thu những tháng cuối năm đến từ khách hàng tổ chức như lớp học, câu lạc bộ, cửa hàng và doanh nghiệp nhỏ. Giá trị mỗi đơn của nhóm khách này cao hơn nhiều so với khách mua lẻ, trong khi sản phẩm thường sử dụng chung một thiết kế nên thời gian sản xuất được rút ngắn.
Từ kết quả đó, Đức bắt đầu định hướng cơ sở theo hai nhóm: quà tặng cá nhân hóa cho khách lẻ và đơn hàng số lượng vừa cho tổ chức. Tuy nhiên, anh chưa có ý định mở cửa hàng dù từng được gia đình đề nghị thuê một mặt bằng ngoài phố. Theo tính toán của Đức, riêng tiền thuê và nhân sự có thể khiến chi phí cố định tăng thêm hơn 15 triệu đồng mỗi tháng, trong khi phần lớn khách hiện nay đều đặt hàng trực tuyến.
Số tiền kiếm được cũng không được sử dụng để mở rộng danh mục bằng mọi giá. Đức dành một phần lợi nhuận mua thêm thiết bị, phần còn lại giữ làm vốn lưu động. Mục tiêu năm thứ hai là đưa doanh thu lên khoảng 700-800 triệu đồng nhưng vẫn duy trì bộ máy nhỏ, đồng thời tăng tỷ trọng đơn hàng từ khách tổ chức.
Sau một năm, câu hỏi “có nên đi xin việc hay không” không còn khiến Đức băn khoăn như thời điểm mới tốt nghiệp. Anh thừa nhận lựa chọn kinh doanh không đồng nghĩa với việc con đường của mình tốt hơn những người đi làm thuê. Trong nhiều tháng đầu, thu nhập của anh thấp hơn bạn bè cùng khóa, thời gian làm việc cũng khó xác định bởi đơn hàng có thể đến vào buổi tối hoặc cuối tuần. Đổi lại, quá trình tự vận hành một mô hình nhỏ giúp anh hiểu rõ hơn cách một sản phẩm được định giá, bán ra và tạo lợi nhuận.
Ý kiến bạn đọc (0)