Khi đọc các bản tin tài chính quốc tế, nhà đầu tư thường bắt gặp những cụm từ như lợi suất trái phiếu 2 năm, 10 năm tăng mạnh hay “đường cong lợi suất đảo ngược”. Những diễn biến này đôi khi tác động trực tiếp đến chứng khoán, tỷ giá và dòng tiền trên thị trường.

Để hiểu điều đó, trước tiên cần biết đường cong lợi suất là gì.
Hiểu đơn giản, đây là đường nối mức lợi suất của các trái phiếu có cùng mức độ tín nhiệm nhưng khác nhau về thời gian đáo hạn. Chẳng hạn, với trái phiếu Chính phủ, nhà đầu tư có thể so sánh lợi suất kỳ hạn 1 năm, 2 năm, 5 năm, 10 năm và 30 năm.
Thông thường, trái phiếu có thời hạn càng dài sẽ yêu cầu lợi suất càng cao bởi người mua phải chấp nhận nhiều bất định hơn về lạm phát, lãi suất và kinh tế trong tương lai. Khi đó, đường cong lợi suất có dạng đi lên từ trái sang phải.
Vì sao đường cong có thể thay đổi hình dạng?
Giả sử trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 2 năm có lợi suất 3%, trong khi kỳ hạn 10 năm là 4%. Nhà đầu tư nhận được mức lợi suất cao hơn khi cho Chính phủ vay tiền trong thời gian dài hơn.
Đây được xem là trạng thái tương đối bình thường của đường cong lợi suất. Tuy nhiên, hình dạng này không cố định. Khi thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ giảm mạnh trong tương lai, lợi suất của các kỳ hạn dài có thể giảm xuống. Trong khi đó, lợi suất ngắn hạn vẫn ở mức cao do chính sách tiền tệ hiện tại còn thắt chặt.
Nếu trái phiếu 2 năm có lợi suất 5% nhưng trái phiếu 10 năm chỉ còn 4%, đường cong sẽ dốc xuống thay vì đi lên. Hiện tượng này thường được gọi là đường cong lợi suất đảo ngược.
Lãi suất thường giảm mạnh khi nền kinh tế suy yếu và ngân hàng trung ương phải chuyển sang hỗ trợ tăng trưởng. Chính vì vậy, đường cong lợi suất đảo ngược thường được giới đầu tư theo dõi như một tín hiệu cảnh báo về nguy cơ kinh tế giảm tốc.
Tuy nhiên, đây không phải “công thức dự báo suy thoái”. Đường cong có thể đảo ngược khá lâu trước khi kinh tế thực sự suy yếu, trong khi diễn biến kinh tế còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác. Nhà đầu tư vì vậy không nên thấy lợi suất đảo ngược rồi lập tức bán cổ phiếu.
Đường cong lợi suất liên quan gì đến chứng khoán?
Khi lợi suất trái phiếu tăng, nhà đầu tư có thêm một lựa chọn tạo thu nhập với mức rủi ro thấp hơn so với cổ phiếu. Điều này có thể làm mức lợi suất mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ cổ phiếu tăng lên, từ đó gây áp lực lên định giá.
Các doanh nghiệp tăng trưởng cao thường nhạy cảm hơn với diễn biến này bởi phần lớn giá trị của họ nằm ở lợi nhuận kỳ vọng trong nhiều năm tới. Khi lãi suất chiết khấu tăng, giá trị hiện tại của những dòng tiền tương lai giảm xuống.
Ngược lại, khi lợi suất dài hạn giảm, điều kiện định giá của một số tài sản rủi ro có thể trở nên thuận lợi hơn.
Hình dạng của đường cong cũng ảnh hưởng đến các ngành khác nhau. Với ngân hàng, hoạt động truyền thống thường liên quan đến việc huy động vốn ở kỳ hạn ngắn và cho vay ở kỳ hạn dài hơn. Một đường cong lợi suất dốc lên có thể tạo môi trường thuận lợi hơn cho chênh lệch lãi suất, trong khi đường cong phẳng hoặc đảo ngược có thể tạo áp lực nhất định.
Nhà đầu tư cũng cần phân biệt đường cong đảo ngược với đường cong dốc trở lại.
Sau một giai đoạn đảo ngược, nếu lợi suất ngắn hạn giảm nhanh do thị trường kỳ vọng ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất, đường cong có thể trở lại trạng thái dốc lên. Điều này không nhất thiết đồng nghĩa mọi rủi ro đã qua; đôi khi nó xuất hiện chính lúc thị trường bắt đầu lo ngại nhiều hơn về tăng trưởng.
Vì vậy, không nên đọc đường cong lợi suất chỉ bằng một trạng thái “tốt” hoặc “xấu”. Nhà đầu tư cần đặt nó cạnh lạm phát, chính sách tiền tệ, tăng trưởng kinh tế, lợi nhuận doanh nghiệp và diễn biến của các thị trường khác.
Ý kiến bạn đọc (0)