Trong đầu tư chứng khoán, một phản xạ khá tự nhiên là tìm kiếm cổ phiếu vừa giảm mạnh. Một mã từng giao dịch ở 80.000 đồng nay chỉ còn 50.000 đồng dễ tạo cảm giác “rẻ”, trong khi cổ phiếu vừa tăng từ 50.000 lên 70.000 đồng lại khiến nhiều người ngại mua vì sợ đã quá cao.

Chiến lược động lượng, hay Momentum Investing, tiếp cận thị trường theo hướng gần như ngược lại. Thay vì bắt đáy, nhà đầu tư tìm những mã tăng tốt hơn phần còn lại của thị trường trong một khoảng thời gian nhất định, với kỳ vọng xu hướng mạnh có khả năng tiếp diễn thêm một thời gian.
Hiệu ứng này không chỉ xuất phát từ kinh nghiệm giao dịch. Các nghiên cứu kinh điển của Narasimhan Jegadeesh và Sheridan Titman cho thấy những cổ phiếu có mức sinh lời tốt trong 3-12 tháng trước đó có xu hướng tiếp tục vượt trội hơn nhóm cổ phiếu yếu trong những tháng tiếp theo. Những nghiên cứu sau này cũng ghi nhận hiện tượng động lượng trên nhiều thị trường và loại tài sản khác nhau.
AQR mô tả động lượng là hiện tượng những tài sản đã hoạt động tốt tương đối so với nhóm cùng loại có xu hướng tiếp tục hoạt động tốt trong ngắn và trung hạn, dù hiệu ứng này không tồn tại ổn định trong mọi thời điểm.
Cổ phiếu tăng mạnh chưa chắc đã là cổ phiếu “quá đắt”
Cách áp dụng đơn giản nhất của chiến lược động lượng là xếp hạng cổ phiếu dựa trên diễn biến giá trong những tháng gần đây. Ví dụ, trong cùng một ngành, cổ phiếu A tăng 35% trong 9 tháng, cổ phiếu B tăng 10%, còn cổ phiếu C giảm 20%. Nhà đầu tư theo động lượng thường dành sự chú ý cho A thay vì lập tức chọn C chỉ bởi mã này đã giảm nhiều.
Lý do nằm ở giả định rằng xu hướng thị trường đôi khi mất thời gian để phản ánh đầy đủ thông tin mới. Một doanh nghiệp bắt đầu bước vào chu kỳ lợi nhuận tăng trưởng có thể liên tục xuất hiện các thông tin tích cực trong nhiều quý. Nhà đầu tư ban đầu phản ứng chưa đầy đủ, sau đó các quỹ, tổ chức và dòng tiền lớn dần điều chỉnh kỳ vọng, khiến quá trình tăng giá kéo dài thay vì diễn ra trong một phiên duy nhất.
Tâm lý đám đông cũng có thể củng cố xu hướng. Khi một cổ phiếu liên tục vượt đỉnh, thu hút dòng tiền và có kết quả kinh doanh hỗ trợ, sức mạnh giá có khả năng duy trì lâu hơn nhiều người dự đoán.
Một phương pháp thường gặp trong nghiên cứu là nhìn hiệu suất khoảng 12 tháng trước nhưng bỏ qua tháng gần nhất. Việc loại tháng cuối nhằm hạn chế ảnh hưởng của những biến động đảo chiều rất ngắn hạn. Tuy nhiên, trên thực tế, các chiến lược momentum có thể sử dụng nhiều khoảng thời gian từ một đến 12 tháng.
Nhà đầu tư cá nhân không nhất thiết phải xây dựng một mô hình định lượng phức tạp. Có thể bắt đầu bằng việc so sánh cổ phiếu với VN-Index, ngành và các doanh nghiệp cùng nhóm.
Nếu thị trường tăng 10% trong sáu tháng nhưng cổ phiếu tăng 30%, liên tục hình thành các đỉnh cao hơn, thanh khoản duy trì tốt và kết quả kinh doanh cũng cải thiện, đây là một ứng viên có động lượng đáng chú ý. Ngược lại, một cổ phiếu giảm liên tục trong khi thị trường tăng không nên được xem là cơ hội chỉ bởi “đã rẻ hơn trước”.
Nhà đầu tư cần thận trọng khi xu hướng bắt đầu đảo chiều
Rủi ro lớn nhất của chiến lược là đảo chiều đột ngột. Một cổ phiếu càng được nhiều người nắm giữ theo cùng một xu hướng càng có thể giảm nhanh khi kỳ vọng thay đổi. AQR cũng liệt kê đảo chiều xu hướng, mức độ tập trung vào những giao dịch đông đúc và chi phí giao dịch cao là những rủi ro đáng chú ý của momentum.
Do đó, nhà đầu tư nên kết hợp sức mạnh giá với ít nhất ba lớp kiểm tra.
Thứ nhất là nền tảng doanh nghiệp. Một cổ phiếu tăng nhờ lợi nhuận cải thiện, đơn hàng tăng hoặc bước vào chu kỳ thuận lợi khác với một mã chỉ tăng vì đầu cơ.
Thứ hai là thanh khoản. Giá tăng cùng khối lượng giao dịch cải thiện thường cho thấy dòng tiền tham gia rõ hơn. Ngược lại, cổ phiếu tăng mạnh với thanh khoản quá thấp có thể tiềm ẩn rủi ro khi cần thoát vị thế.
Thứ ba là nguyên tắc rút lui. Nếu xu hướng giá bị phá vỡ, kết quả kinh doanh không còn xác nhận kỳ vọng hoặc cổ phiếu suy yếu rõ rệt so với thị trường, nhà đầu tư cần xem lại lý do tiếp tục nắm giữ.
Ý kiến bạn đọc (0)