Chứng khoán Yuanta Việt Nam vừa cập nhật triển vọng ngành năng lượng, trong đó cho rằng nhu cầu điện tăng nhanh đang tạo ra một chu kỳ đầu tư mới trên toàn chuỗi, từ nguồn nhiên liệu, phát điện đến truyền tải. Trong bối cảnh đó, hai doanh nghiệp được đơn vị phân tích đặc biệt chú ý là PV Power (POW) và PV GAS (GAS).

Theo Yuanta, tiêu thụ điện của Việt Nam đã tăng khoảng 7% trong năm 2025 và tiếp tục tăng 10,2% trong nửa đầu năm 2026, với sản lượng điện thương phẩm đạt 152,5 TWh. Đến năm 2030, nhu cầu điện có thể lên khoảng 510 TWh, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép khoảng 10%/năm trong giai đoạn 2025-2030.
Nhu cầu tăng nhanh đồng nghĩa hệ thống phải bổ sung thêm nguồn điện mới, đồng thời giải quyết bài toán nhiên liệu đầu vào và truyền tải. Đây cũng là cơ sở để Yuanta đánh giá các doanh nghiệp đã có vị thế trong chuỗi khí - điện sẽ có lợi thế lớn hơn khi nhu cầu đầu tư tăng lên.
Trong nhóm phát điện, POW được xem là một trong những cái tên hưởng lợi trực tiếp nhất nhờ hai nhà máy Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 bước vào giai đoạn đóng góp đầy đủ.
Yuanta dự báo doanh thu POW năm 2026 có thể đạt khoảng 64.000 tỷ đồng, tăng 88% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ sản lượng điện khí dự kiến tăng 63% lên khoảng 15,8 TWh, trong khi giá bán điện khí bình quân có thể tăng 13% lên 2.595 đồng/kWh.
Việc Nhơn Trạch 3&4 vận hành trọn năm được kỳ vọng làm thay đổi đáng kể quy mô hoạt động của PV Power. Cùng với đó, điều kiện thời tiết khô hạn có thể khiến thủy điện giảm sản lượng, qua đó gia tăng nhu cầu huy động các nguồn nhiệt điện khí.
Về lợi nhuận, Yuanta ước tính lợi nhuận sau thuế cốt lõi của POW năm 2026 đạt khoảng 3.800 tỷ đồng, tăng 58%. Sang năm 2027, tốc độ tăng có thể chậm lại nhưng lợi nhuận được kỳ vọng duy trì ở mặt bằng cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước khi Nhơn Trạch 3&4 đi vào vận hành.
Nói cách khác, Yuanta cho rằng hai dự án mới không chỉ tạo ra một năm tăng trưởng đột biến, mà còn có thể thiết lập một mức nền lợi nhuận mới cho POW trong những năm tiếp theo.

Bên cạnh POW, GAS được đánh giá hưởng lợi từ xu hướng phát triển điện khí LNG. Theo Yuanta, lượng LNG nhập khẩu của Việt Nam có thể đạt khoảng 14-18 tỷ m3 vào năm 2030 khi tỷ trọng điện khí trong hệ thống tiếp tục gia tăng.
Lợi thế của GAS nằm ở việc doanh nghiệp đã hiện diện trên nhiều mắt xích của chuỗi LNG, từ nhập khẩu, kho chứa, tái hóa khí đến cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện. Đây là vị trí khó thay thế khi Việt Nam phải tăng nhanh năng lực nhập khẩu khí để đáp ứng nhu cầu phát điện.
Một bước đi đáng chú ý là GAS đã ký hợp đồng mua LNG dài hạn đầu tiên với Shell cho giai đoạn 2027-2031. Song song với đó, các dự án hạ tầng tại Thị Vải - Cái Mép và Sơn Mỹ được kỳ vọng tiếp tục mở rộng năng lực tiếp nhận và phân phối LNG của doanh nghiệp.
Theo Yuanta, triển vọng của POW và GAS còn phụ thuộc đáng kể vào quá trình cải thiện cơ chế giá điện. Tháng 5/2025, giá bán lẻ điện bình quân đã tăng 4,8% lên 2.204 đồng/kWh, giúp tình hình tài chính của EVN cải thiện sau giai đoạn chịu áp lực lớn từ chi phí đầu vào.
Các đề xuất sửa đổi chính sách hiện cũng hướng tới việc để giá điện phản ánh sát hơn biến động chi phí. Điều này đặc biệt quan trọng với điện khí và LNG, vốn có giá thành cao hơn nhiều nguồn điện truyền thống.
Khi EVN cải thiện khả năng thu hồi chi phí, tính khả thi tài chính của các dự án điện khí cũng có thể được nâng lên. Từ đó, nhu cầu đầu tư vào nhà máy điện, khai thác khí, nhập khẩu LNG và hệ thống hạ tầng liên quan có thêm cơ sở để tăng tốc.
Ở chiều rộng hơn, Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu xây mới 12.944 km đường dây truyền tải 500 kV trong giai đoạn 2025-2030, cho thấy nhu cầu đầu tư không chỉ tập trung ở nguồn điện mà còn trải rộng toàn chuỗi.
Với bối cảnh đó, Yuanta đánh giá POW nổi bật nhờ câu chuyện tăng công suất và lợi nhuận từ Nhơn Trạch 3&4, trong khi GAS có vị thế thuận lợi để đón đầu nhu cầu LNG. Đây là hai mắt xích có khả năng hưởng lợi rõ hơn nếu nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh và cơ chế giá điện được tháo gỡ theo hướng phản ánh đầy đủ hơn chi phí đầu vào.
Ý kiến bạn đọc (0)