Giá đường khó giảm sâu, nhưng được dự báo khó bật mạnh
Mảng đường của Công ty CP Đường Quảng Ngãi (UPCoM: QNS) mang tính chu kỳ cao, với giá bán phụ thuộc lớn vào diễn biến cung – cầu trong nước và thế giới. Giai đoạn 2021–2023, đây từng là động lực tăng trưởng chính của doanh nghiệp khi giá đường tăng từ khoảng 10.500 đồng/kg năm 2020 lên gần 18.000 đồng/kg vào năm 2023.

Tuy nhiên, sau khi đạt đỉnh, giá đường bước vào xu hướng đi xuống kéo dài. Năm 2025, doanh thu mảng đường của QNS đạt 3.630 tỷ đồng, giảm 7,9% so với năm trước, chủ yếu do giá bán bình quân giảm 10,8%. Sản lượng tiêu thụ vẫn tăng 3,3% nhưng chưa đủ bù đắp tác động từ giá bán.
Theo báo cáo mới của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), giá đường hiện giao dịch quanh 15.000–16.000 đồng/kg, vùng thấp nhất trong bốn năm trở lại đây. Trong năm 2026, giá bán bình quân có thể tiếp tục giảm khoảng 3–5% khi thị trường chưa hấp thụ hết nguồn cung dư thừa, trong khi đường nhập lậu và đường lỏng siro ngô vẫn gây sức ép lên sản phẩm đường mía.

Dù vậy, từ tháng 7/2026, giá đường trong nước đã xuất hiện tín hiệu cải thiện, tăng khoảng 300–500 đồng/kg so với cuối quý II. VDSC đánh giá diễn biến này có liên quan đến việc nguồn đường nhập lậu giảm. Dữ liệu Argomonitor ghi nhận lượng đường nhập lậu trong tháng 7 giảm 9% so với tháng trước.
Mức phục hồi hiện vẫn khiêm tốn do nhu cầu tiêu dùng cuối cùng còn yếu, giao dịch chủ yếu tập trung ở nhóm khách hàng thương mại. Vì vậy, VDSC chưa đặt kỳ vọng vào một chu kỳ tăng giá mạnh trong ngắn hạn, mà nghiêng về kịch bản giá đường dần ổn định sau khi đi qua vùng đáy.
Trên thị trường thế giới, tình trạng dư cung được kỳ vọng thu hẹp từ nửa cuối năm 2026. Một phần diện tích tại các quốc gia xuất khẩu đường lớn như Brazil, Ấn Độ và Thái Lan có xu hướng chuyển sang các loại nông sản khác. Tại Brazil, các doanh nghiệp cũng tăng phân bổ mía cho sản xuất ethanol, trong khi năng suất mía tại Ấn Độ và Thái Lan có thể chịu ảnh hưởng bởi lượng mưa thấp.
Ở thị trường trong nước, các biện pháp phòng vệ thương mại đối với đường Thái Lan được kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ ngành sản xuất nội địa. Tuy nhiên, triển vọng phục hồi vẫn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát đường nhập lậu và sự cạnh tranh từ đường HFCS.
Trên cơ sở đó, VDSC dự báo giá bán đường có thể phục hồi nhẹ từ sau năm 2026, với tốc độ khoảng 1–2% mỗi năm. Mức tăng này chưa đủ tạo ra sự bứt phá, nhưng có thể giúp giảm dần áp lực lên biên lợi nhuận của QNS.
Trong năm 2026, động lực chính của mảng đường vẫn đến từ sản lượng. VDSC dự phóng sản lượng tiêu thụ tăng khoảng 20–25% khi QNS đẩy nhanh bán hàng nhằm giải phóng tồn kho của niên vụ cũ trước khi bước vào vụ mới. Doanh thu mảng đường theo đó có thể đạt 4.258 tỷ đồng, tăng 17,3%, dù giá bán bình quân vẫn đi xuống.
Giai đoạn 2026–2030, sản lượng đường tiêu thụ của QNS được dự báo tăng bình quân 6,7% mỗi năm, nhờ mở rộng vùng nguyên liệu và duy trì hiệu suất ép mía khoảng 10,5–11%. Biên lợi nhuận gộp của mảng này được VDSC ước tính giữ ở vùng thấp 19,5–20% trong năm 2026, sau đó cải thiện khoảng 0,5 điểm phần trăm mỗi năm cùng sự phục hồi của giá đường.
Sữa hạt và điện sinh khối tạo thế cân bằng
Trong lúc mảng đường chờ chu kỳ giá đảo chiều, sữa đậu nành tiếp tục giữ vai trò ổn định hoạt động của QNS. VDSC dự báo doanh thu mảng sữa hạt đạt 5.292 tỷ đồng trong năm 2026, tăng 10,2%, sau đó lên khoảng 6.830 tỷ đồng vào năm 2030. Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2026–2030 được ước tính ở mức 7,3% mỗi năm.

QNS hiện nắm hơn 80% thị phần sữa hạt tại Việt Nam. Với vị thế này, dư địa mở rộng thị phần không còn lớn như trước. Động lực trong những năm tới chủ yếu đến từ sự phát triển của toàn thị trường, điều chỉnh giá bán và tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị cao hơn.
Bên cạnh dòng sản phẩm đại chúng Fami, các nhãn hàng Greensoy và Veyo đang giúp QNS mở rộng hiện diện ở phân khúc trung – cao cấp. Sự thay đổi cơ cấu sản phẩm được kỳ vọng hỗ trợ giá bán bình quân và duy trì biên lợi nhuận.
VDSC ước tính biên lợi nhuận gộp mảng sữa hạt của QNS có thể giữ quanh 44%. Dù giá đậu nành thế giới đã tăng khoảng 9–10% từ đầu năm 2026, doanh nghiệp đã chốt giá nguyên liệu cho cả năm từ sớm. Lợi thế từ giá mua được bù trừ một phần bởi sự tăng giá của đồng USD và chi phí bao bì.
Điện sinh khối là mảnh ghép tiếp theo trong quá trình tái cân bằng. Mảng này tận dụng bã mía sau quá trình ép để phát điện, qua đó gắn trực tiếp với quy mô vùng nguyên liệu và sản lượng mía của QNS.
VDSC dự báo sản lượng điện thương phẩm năm 2026 đạt khoảng 280 triệu kWh, tăng 31%, nhờ sản lượng mía thu hoạch trong niên vụ 2025–2026 có thể đạt 2,45–2,5 triệu tấn. Doanh thu điện sinh khối theo đó được ước tính đạt 499 tỷ đồng, tăng 34,9%.
Trong giai đoạn 2027–2030, sản lượng điện thương phẩm được kỳ vọng duy trì khoảng 300–320 triệu kWh mỗi năm. Giá bán điện được xác định theo cơ chế cố định ở mức 7,03 US cent/kWh, giúp doanh thu ít chịu biến động hơn so với mảng đường. VDSC dự báo biên lợi nhuận gộp của nhóm điện sinh khối và các hoạt động khác giữ quanh 51–52%.
Với các giả định trên, VDSC dự phóng doanh thu thuần của QNS năm 2026 đạt 11.740 tỷ đồng, tăng khoảng 11%. Lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ được dự báo đạt 1.924 tỷ đồng, chỉ tăng 0,4%; biên lợi nhuận ròng giảm 1,7 điểm phần trăm xuống 16,4% do giá đường còn thấp và chi phí bán hàng duy trì ở mức cao.
Từ năm 2027, VDSC kỳ vọng biên lợi nhuận của QNS cải thiện dần khi giá đường ổn định hơn, sản lượng điện sinh khối gia tăng và mảng sữa hạt tiếp tục duy trì nền lợi nhuận. Hai rủi ro được đơn vị phân tích lưu ý là giá đường có thể đi ngang ở vùng thấp lâu hơn dự kiến và thị phần sữa hạt của QNS đã ở mức cao, hạn chế khả năng mở rộng nhanh.
Ý kiến bạn đọc (0)