Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư thường quan tâm giá có thể tăng bao nhiêu nhưng ít để ý cổ phiếu này thường biến động mạnh đến mức nào trong một phiên.

Một mã vốn hóa lớn có thể chỉ dao động 1-2% mỗi ngày, trong khi cổ phiếu đầu cơ có thể thường xuyên tăng hoặc giảm 5-7%. Nếu áp dụng cùng một mức cắt lỗ cho cả hai, kết quả có thể rất khác nhau.
Đây là lúc chỉ báo Average True Range (ATR) trở nên hữu ích.
ATR được phát triển bởi J. Welles Wilder Jr., cũng là người xây dựng chỉ báo RSI. Khác với RSI vốn đo động lượng tăng giảm, ATR tập trung vào mức độ biến động của giá, không dự báo giá sẽ tăng hay giảm.
ATR đo “độ rung” của cổ phiếu
Để tính ATR, trước tiên cần xác định biên độ thực của mỗi phiên, thường gọi là True Range. Giá trị này được lấy từ mức lớn nhất trong ba khoảng cách gồm chênh lệch giữa giá cao nhất và thấp nhất trong phiên; khoảng cách giữa giá cao nhất hôm nay với giá đóng cửa hôm trước; hoặc khoảng cách giữa giá thấp nhất hôm nay với giá đóng cửa hôm trước.
Sau đó, mức biến động này được bình quân trong một khoảng thời gian, phổ biến là 14 phiên.
Ví dụ, cổ phiếu A đang giao dịch quanh 50.000 đồng và ATR 14 phiên ở mức 1.000 đồng. Có thể hiểu trong giai đoạn gần đây, biên độ dao động thực trung bình của cổ phiếu vào khoảng 1.000 đồng mỗi phiên, tương đương khoảng 2% thị giá.
Trong khi đó, cổ phiếu B cũng có giá 50.000 đồng nhưng ATR đạt 3.000 đồng. Cổ phiếu này đang biến động khoảng 6% mỗi phiên, tức mức “rung” lớn hơn đáng kể.
Nhà đầu tư vì vậy không nên chỉ nhìn vào thị giá. Hai cổ phiếu cùng giá 50.000 đồng nhưng mức độ biến động và rủi ro ngắn hạn có thể hoàn toàn khác nhau.
ATR tăng thường cho thấy thị trường đang trở nên biến động hơn. Điều này có thể xảy ra trong cả xu hướng tăng lẫn giảm.
Chẳng hạn, một cổ phiếu phá vỡ vùng tích lũy, thanh khoản tăng mạnh và ATR đồng thời đi lên có thể phản ánh dòng tiền đang khiến biên độ giao dịch mở rộng. Ngược lại, khi cổ phiếu lao dốc mạnh, ATR cũng thường tăng vì mức biến động trở nên lớn hơn.
Do đó, ATR cao không phải tín hiệu mua và ATR thấp cũng không phải tín hiệu bán. Đây đơn thuần là công cụ đo mức độ biến động.
Dùng ATR để tránh đặt điểm cắt lỗ quá gần
Một ứng dụng thực tế của ATR là hỗ trợ xác định mức dừng lỗ. Giả sử nhà đầu tư mua cổ phiếu A ở mức 50.000 đồng. Nếu cổ phiếu này thường xuyên dao động khoảng 2.000 đồng mỗi phiên nhưng nhà đầu tư đặt cắt lỗ ở 49.000 đồng, vị thế có thể bị bán chỉ vì một biến động bình thường của giá.
Trong trường hợp này, điểm dừng lỗ quá gần khiến nhà đầu tư liên tục bị “quét” khỏi vị thế dù xu hướng chưa thực sự thay đổi.
Một số nhà giao dịch vì vậy sử dụng ATR để xác định khoảng cách dừng lỗ. Ví dụ, thay vì đặt cứng mức giảm 5% cho mọi cổ phiếu, điểm dừng có thể được tính dựa trên 1,5 hoặc 2 lần ATR, tùy chiến lược và khẩu vị rủi ro.
Nếu ATR của cổ phiếu là 1.500 đồng, khoảng cách 2 ATR tương đương 3.000 đồng. Với giá mua 50.000 đồng, mức dừng lỗ tham khảo khi đó có thể nằm quanh 47.000 đồng.
Tuy nhiên, ATR không nên được dùng máy móc. Nhà đầu tư vẫn cần kết hợp vùng hỗ trợ, xu hướng, thanh khoản và cấu trúc giá để xác định điểm thoát phù hợp.
Chỉ báo này còn có thể hỗ trợ xác định quy mô vị thế. Cổ phiếu có ATR càng cao đồng nghĩa biên độ biến động càng lớn. Nếu muốn giữ mức rủi ro của danh mục ổn định, nhà đầu tư có thể giảm số tiền đầu tư vào những mã có ATR cao và tăng tỷ trọng với cổ phiếu ít biến động hơn.
Ví dụ, cùng chấp nhận rủi ro tối đa 10 triệu đồng cho một giao dịch, cổ phiếu có khoảng dừng lỗ 5% sẽ cho phép quy mô vị thế lớn hơn cổ phiếu phải đặt điểm dừng cách tới 10%.
Đây chính là điểm ATR có thể kết hợp tốt với các nguyên tắc quản trị vốn.
Dù vậy, ATR vẫn là chỉ báo dựa trên dữ liệu quá khứ. Một sự kiện bất ngờ, thông tin tiêu cực hoặc phiên thị trường biến động mạnh có thể khiến giá vượt xa biên độ thông thường.
Ý kiến bạn đọc (0)