Một nhà đầu tư có 500 triệu đồng và rất tin tưởng vào một cổ phiếu. Nếu dành 300 triệu đồng để mua, mức giảm 20% của cổ phiếu có thể khiến tài khoản mất 60 triệu đồng, tương đương 12% tổng vốn chỉ sau một quyết định.

Nhưng nếu ngay từ đầu, nhà đầu tư giới hạn số tiền có thể mất ở mỗi thương vụ thì thiệt hại sẽ nhỏ hơn.
Đây là ý tưởng đứng sau quy tắc 2% trong quản trị vốn.
Hiểu đơn giản, nhà đầu tư xác định trước rằng một giao dịch nếu thất bại sẽ không được phép làm mất quá khoảng 2% tổng tài khoản. Con số này không phải chuẩn bắt buộc cho mọi người; người thận trọng có thể chọn 0,5-1%, trong khi người chấp nhận rủi ro cao hơn có thể sử dụng mức khác.
Không phải chỉ dùng 2% tài khoản để mua cổ phiếu
Nếu nhà đầu tư có 500 triệu đồng. Áp dụng mức rủi ro tối đa 2%, số tiền chấp nhận mất cho một thương vụ là 10 triệu đồng.
Nhà đầu tư dự định mua cổ phiếu A tại 50.000 đồng và xác định nếu giá giảm xuống 45.000 đồng thì nhận định ban đầu không còn phù hợp. Mức rủi ro trên mỗi cổ phiếu tương đương 5.000 đồng, hay 10%.
Để khoản lỗ tối đa chỉ khoảng 10 triệu đồng, giá trị vị thế nên vào khoảng 100 triệu đồng.
Nếu mua 100 triệu đồng ở mức 50.000 đồng, nhà đầu tư sở hữu khoảng 2.000 cổ phiếu. Khi giá giảm xuống 45.000 đồng, mức thiệt hại vào khoảng 10 triệu đồng, tương ứng 2% tổng tài khoản.
Nhưng nếu điểm cắt lỗ chỉ cách giá mua 5%, cùng mức rủi ro 10 triệu đồng lại cho phép nhà đầu tư xây dựng vị thế khoảng 200 triệu đồng.
Như vậy, tỷ trọng cổ phiếu không được quyết định chỉ bởi mức độ yêu thích doanh nghiệp, mà còn phụ thuộc vào khoảng cách từ giá mua đến mức mà nhà đầu tư chấp nhận mình đã sai.
Cổ phiếu càng biến động mạnh hoặc điểm dừng lỗ càng xa, quy mô vị thế càng cần nhỏ lại.
Vì sao quy mô vị thế quan trọng không kém việc chọn cổ phiếu?
Không phải nhà đầu tư nào cũng đều đầu tư thành công. Ngay cả một chiến lược có tỷ lệ thành công cao vẫn có thể gặp chuỗi nhiều giao dịch thua liên tiếp.
Giả sử mỗi lần sai, tài khoản mất 10%. Chỉ 5 thương vụ thất bại liên tiếp đã khiến số vốn suy giảm rất mạnh, và nhà đầu tư cần mức sinh lời ngày càng lớn để quay lại điểm xuất phát.
Ngược lại, nếu mỗi thương vụ chỉ khiến tài khoản mất khoảng 1-2%, một chuỗi quyết định sai vẫn nằm trong phạm vi có thể kiểm soát.
Đây cũng là lý do quản trị vốn đặc biệt quan trọng với những cổ phiếu biến động lớn. Một mã có khả năng tăng 30-40% nghe rất hấp dẫn, nhưng nếu tỷ trọng quá cao, cú giảm mạnh bất ngờ có thể xóa đi thành quả của nhiều thương vụ trước đó.
Quy tắc 2% vì thế không giúp nhà đầu tư dự đoán cổ phiếu nào sẽ tăng. Nó giải quyết một vấn đề khác, nếu đầu tư sai, tài khoản sẽ bị ảnh hưởng đến đâu?
Tuy nhiên, phương pháp này không nên được áp dụng máy móc. Mức cắt lỗ cần dựa trên đặc điểm của cổ phiếu, chiến lược giao dịch và mức độ biến động, thay vì cố đặt một tỷ lệ giống nhau cho tất cả các mã.
Nhà đầu tư dài hạn cũng có thể không sử dụng điểm dừng lỗ bằng giá cụ thể. Trong trường hợp đó, nguyên tắc vẫn hữu ích ở góc độ giới hạn tỷ trọng đối với những khoản đầu tư có mức độ bất định cao.
Đặc biệt, cần tính đến rủi ro nhiều cổ phiếu trong danh mục cùng giảm một lúc. Nắm 5 mã ngân hàng hoặc 5 cổ phiếu bất động sản không đồng nghĩa đã phân tán được rủi ro nếu tất cả đều chịu tác động từ cùng một yếu tố ngành.
Vì vậy, 2% nên được xem là một khung tư duy quản trị rủi ro, không phải công thức bảo đảm lợi nhuận.
Ý kiến bạn đọc (0)