Trong quá trình phân tích báo cáo tài chính, nhiều nhà đầu tư thường quan tâm trước tiên đến doanh thu, lợi nhuận hay EPS. Tuy nhiên, có một chỉ số khác lại phản ánh mức độ an toàn của doanh nghiệp trong dài hạn, đó là D/E (Debt to Equity Ratio) hay tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

Đây là chỉ số cho biết doanh nghiệp đang sử dụng bao nhiêu đồng vốn vay trên mỗi đồng vốn của cổ đông.
Ví dụ, nếu D/E bằng 1, nghĩa là cứ 1 đồng vốn chủ sở hữu thì doanh nghiệp đang sử dụng thêm 1 đồng vốn vay. Nếu D/E bằng 2, doanh nghiệp đang vay gấp đôi số vốn của cổ đông.
D/E được tính theo công thức:
D/E = Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu
Chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính cũng như khả năng chống chịu khi môi trường kinh doanh trở nên khó khăn.
D/E bao nhiêu là cao?
Một sai lầm khá phổ biến là áp dụng cùng một ngưỡng D/E cho tất cả doanh nghiệp. Thực tế, không có con số nào được xem là "nguy hiểm" cho mọi ngành nghề.
Đối với các doanh nghiệp công nghệ, bán lẻ hoặc dịch vụ, D/E thường khá thấp vì không cần đầu tư quá nhiều tài sản cố định. Trong nhiều trường hợp, D/E dưới 0,5 lần đã được xem là khá an toàn.
Ngược lại, các doanh nghiệp bất động sản, điện, hạ tầng, xây dựng hay logistics thường phải đầu tư lớn vào tài sản dài hạn. Việc sử dụng vốn vay là điều gần như không thể tránh khỏi. Với những ngành này, D/E từ 1,5 đến 2 lần vẫn có thể được xem là bình thường nếu doanh nghiệp tạo ra dòng tiền ổn định.
Trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ số D/E thậm chí còn cao hơn rất nhiều do đặc thù huy động tiền gửi để cho vay. Vì vậy, việc so sánh D/E của ngân hàng với doanh nghiệp sản xuất gần như không có ý nghĩa.
Một doanh nghiệp có D/E cao nhưng doanh thu tăng trưởng đều, lợi nhuận ổn định và dòng tiền kinh doanh dương nhiều năm liên tiếp có thể vẫn an toàn hơn một doanh nghiệp gần như không vay nợ nhưng liên tục thua lỗ.
Ngược lại, D/E thấp, đôi khi lại phản ánh doanh nghiệp đang quá thận trọng, chưa tận dụng được đòn bẩy tài chính để mở rộng hoạt động. Bởi vậy, chỉ nhìn vào D/E mà không phân tích bối cảnh sẽ rất dễ dẫn đến những kết luận sai.
Một doanh nghiệp bất động sản có D/E 2 lần chưa chắc rủi ro hơn doanh nghiệp sản xuất có D/E 1 lần nếu doanh nghiệp bất động sản sở hữu quỹ đất lớn, dòng tiền bán hàng ổn định và lịch trả nợ phù hợp.
Kết hợp đọc D/E với các chỉ số khác
Các chuyên gia phân tích thường không sử dụng D/E như một chỉ số độc lập.
Để đánh giá đầy đủ sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, D/E nên được kết hợp với nhiều chỉ tiêu khác.
Chẳng hạn, Interest Coverage Ratio (khả năng thanh toán lãi vay) cho biết doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận để trả một đồng chi phí lãi vay. Chỉ số này càng cao, áp lực tài chính càng thấp.
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cũng rất quan trọng. Một doanh nghiệp có D/E cao nhưng liên tục tạo ra dòng tiền mạnh sẽ có khả năng trả nợ tốt hơn doanh nghiệp lợi nhuận cao nhưng dòng tiền âm.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư nên theo dõi ROE. Nếu doanh nghiệp sử dụng thêm nợ vay nhưng ROE được cải thiện nhờ hoạt động kinh doanh hiệu quả, đòn bẩy tài chính đang phát huy tác dụng. Ngược lại, nếu ROE giảm trong khi D/E tăng nhanh, đây có thể là dấu hiệu cần thận trọng.
Với nhà đầu tư, D/E nên được xem là điểm khởi đầu để đánh giá rủi ro chứ không phải là cơ sở duy nhất để đưa ra quyết định. Một doanh nghiệp tốt không phải là doanh nghiệp không có nợ, mà là doanh nghiệp biết sử dụng nợ đúng thời điểm, đúng mục đích và tạo ra lợi nhuận cao hơn chi phí vốn phải bỏ ra.
Ý kiến bạn đọc (0)