Trên đồ thị giá cổ phiếu, đôi khi nhà đầu tư sẽ thấy giữa hai phiên xuất hiện một khoảng trống mà không có giao dịch nào nằm bên trong. Đây thường được gọi là khoảng trống giá, hay gap.

Ví dụ, một cổ phiếu đóng cửa phiên trước ở 40.000 đồng nhưng sáng hôm sau mở cửa tại 43.000 đồng và trong suốt phiên không giao dịch xuống dưới 42.500 đồng. Khoảng giá giữa vùng giao dịch của hai phiên vì vậy bị bỏ trống.
Điều này thường xuất hiện khi cung - cầu thay đổi mạnh trong thời gian thị trường đóng cửa. Một báo cáo lợi nhuận vượt kỳ vọng, thông tin chia cổ tức, thương vụ lớn, biến động ngành hoặc tâm lý thị trường có thể khiến nhà đầu tư đồng loạt thay đổi mức giá sẵn sàng mua bán ngay khi phiên mới bắt đầu.
Khoảng trống giá vì thế không chỉ là một hình dạng trên biểu đồ. Trong nhiều trường hợp, nó phản ánh sự thay đổi đột ngột trong kỳ vọng của thị trường.
Phân biệt cách loại khoảng trống giá
Một khoảng trống nhỏ xuất hiện trong giai đoạn cổ phiếu đi ngang thường mang ý nghĩa khác với khoảng trống hình thành khi giá phá vỡ một vùng tích lũy kéo dài.
Loại phổ biến đầu tiên thường được gọi là khoảng trống thông thường. Chúng xuất hiện trong những vùng giá không có xu hướng rõ ràng và thường không đi kèm thay đổi lớn về thanh khoản. Những khoảng trống này có khả năng được giá quay lại lấp tương đối nhanh.
Đáng chú ý hơn là khoảng trống xuất hiện khi cổ phiếu phá khỏi một vùng tích lũy hoặc kháng cự quan trọng.
Nếu đi kèm khối lượng giao dịch lớn, khoảng trống này có thể mang ý nghĩa mạnh hơn bởi nhà đầu tư không chỉ trả giá cao hơn mà còn có lượng tiền thực sự tham gia xác nhận sự thay đổi.
Một dạng khác xuất hiện trong khi xu hướng tăng hoặc giảm đã hình thành. Giá đang đi lên mạnh và bất ngờ tiếp tục tạo khoảng trống theo hướng tăng. Đây có thể là dấu hiệu xu hướng vẫn còn động lượng.
Tuy nhiên, nếu cổ phiếu đã tăng rất dài, tâm lý hưng phấn lên cao và một khoảng trống lớn xuất hiện gần cuối nhịp tăng, ý nghĩa lại có thể khác. Khi đó, lực mua cuối cùng có thể đang dồn vào thị trường trước khi xu hướng suy yếu.
Do vậy, nhìn thấy gap chưa đủ để kết luận giá sẽ tăng hay giảm. Nhà đầu tư phải đặt khoảng trống đó vào vị trí của xu hướng, diễn biến thanh khoản và bối cảnh thông tin.
Liệu khoảng trống giá nào rồi cũng phải lấp?
Đây là một quan niệm khá phổ biến nhưng không nên được xem như quy luật.
“Lấp gap” xảy ra khi giá sau đó quay trở lại giao dịch trong vùng khoảng trống trước đó. Ví dụ cổ phiếu tăng từ 40.000 lên 43.000 đồng và để lại khoảng trống, sau đó điều chỉnh trở lại vùng 40.000-43.000 đồng.
Một số khoảng trống thông thường có thể được lấp nhanh do chúng không phản ánh thay đổi đáng kể về giá trị hay kỳ vọng. Tuy nhiên, với khoảng trống xuất hiện sau một sự kiện làm thay đổi nền tảng doanh nghiệp, giá hoàn toàn có thể không quay về vùng cũ trong thời gian dài.
Giả sử một doanh nghiệp bất ngờ công bố lợi nhuận cao hơn đáng kể so với kỳ vọng và thị trường lập tức định giá lại cổ phiếu từ vùng 30.000 lên 35.000 đồng. Nếu thông tin mới thực sự làm thay đổi triển vọng lợi nhuận, không có lý do bắt buộc giá phải quay lại 30.000 đồng chỉ để “lấp” khoảng trống trên biểu đồ.
Đây cũng là rủi ro khi nhà đầu tư máy móc chờ lấp gap để mua. Cổ phiếu có thể tiếp tục đi lên và không quay lại vùng giá cũ, khiến cơ hội bị bỏ lỡ.
Ở chiều ngược lại, việc giá quay lại lấp khoảng trống cũng chưa chắc đồng nghĩa xu hướng đã xấu. Một cổ phiếu có thể điều chỉnh kiểm tra vùng giá vừa vượt qua rồi tiếp tục xu hướng tăng nếu lực cầu vẫn duy trì tốt.
Khoảng trống giá không phải tín hiệu tốt hay xấu một cách tuyệt đối. Ý nghĩa của gap phụ thuộc vào việc nó xuất hiện ở đâu trong xu hướng, đi kèm thanh khoản như thế nào và nguyên nhân nào khiến thị trường đột ngột thay đổi mặt bằng giá.
Do đó, nhà đầu tư không nên nhìn thấy gap rồi lập tức mua, bán hoặc chờ giá quay lại “lấp khoảng trống”. Điều quan trọng hơn là đặt gap trong bối cảnh của xu hướng giá, vùng hỗ trợ - kháng cự, khối lượng giao dịch và thông tin tác động đến cổ phiếu.
Ý kiến bạn đọc (0)