HRC vươn lên dẫn dắt đà phục hồi của ngành thép
Thép cuộn cán nóng (HRC) đang trở thành phân khúc tăng trưởng nhanh nhất của ngành thép Việt Nam trong nửa đầu năm 2026, vượt khá xa nhịp phục hồi của nhóm sản phẩm thép xây dựng truyền thống.
Theo báo cáo tháng 7/2026 của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), sản lượng HRC trong 6 tháng đầu năm đạt gần 5,4 triệu tấn, tăng 42% so với cùng kỳ năm trước. Lượng tiêu thụ cũng tăng 37%, lên gần 5,34 triệu tấn. Trong khi đó, mức tăng của thép xây dựng chỉ vào khoảng 19%.

Sự chênh lệch này phản ánh một thay đổi trong cơ cấu tăng trưởng của ngành thép. Nếu trước đây thép xây dựng thường được xem là sản phẩm đại diện cho diễn biến toàn ngành, HRC hiện ngày càng giữ vai trò lớn hơn khi nhu cầu từ các lĩnh vực sản xuất công nghiệp, cơ khí chế tạo và chế biến thép tiếp tục mở rộng.
HRC là nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành như sản xuất ô tô, đóng tàu, điện gia dụng, kết cấu thép, ống thép, thép cán nguội và tôn mạ. Vì vậy, mức tăng mạnh của sản lượng và tiêu thụ HRC không chỉ đến từ hoạt động xây dựng, mà còn gắn với sự phục hồi của khu vực sản xuất, tiến độ giải ngân đầu tư công và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam.
Đà tăng của HRC diễn ra trong bối cảnh toàn ngành thép đồng loạt cải thiện sau thời gian dài chịu ảnh hưởng từ thị trường bất động sản trầm lắng, nhu cầu xuất khẩu suy yếu và các biện pháp phòng vệ thương mại gia tăng.
Trong nửa đầu năm, sản lượng thép thô của Việt Nam đạt hơn 15,18 triệu tấn, tăng 26,9% so với cùng kỳ. Sản lượng thép thành phẩm đạt 18,21 triệu tấn, tăng 15,1%, trong khi tổng lượng bán hàng tăng 14,2%.
Như vậy, HRC không chỉ tăng nhanh hơn mặt bằng chung mà còn đóng góp ngày càng lớn vào sản lượng toàn ngành. Theo đánh giá của VSA, cơ cấu tăng trưởng của ngành thép đang dịch chuyển theo hướng dựa nhiều hơn vào nhu cầu nội địa và sản phẩm HRC, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào thép xây dựng hoặc xuất khẩu như những giai đoạn trước.
Diễn biến giá cũng phần nào phản ánh sự cải thiện của thị trường. Trong 6 tháng đầu năm 2026, giá thép xây dựng trong nước trải qua khoảng 4-6 đợt điều chỉnh tăng, với tổng mức tăng từ 1.200-1.450 đồng/kg, tương đương khoảng 10-13% so với cùng kỳ năm 2025.
Sau khi giữ ổn định trong tháng 4 và tháng 5, giá thép xây dựng giảm nhẹ khoảng 300 đồng/kg trong tháng 6 khi nguồn cung được cải thiện và thị trường bước vào nhịp điều chỉnh. Hiện, giá bán phổ biến dao động từ 14.900-15.100 đồng/kg đối với thép cuộn và từ 15.000-15.400 đồng/kg đối với thép cây.
Trên thị trường quốc tế, giá HRC bình quân trong nửa đầu năm đạt 548,9 USD/tấn, tăng 12,7% so với cùng kỳ. Mặt bằng giá cao hơn có thể hỗ trợ các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất HRC, nhưng đồng thời tạo thêm áp lực chi phí đối với các doanh nghiệp hạ nguồn sử dụng HRC làm nguyên liệu đầu vào.
Lợi thế nghiêng về doanh nghiệp sở hữu công suất HRC
Sự dịch chuyển của động lực tăng trưởng đang làm thay đổi tương quan lợi thế giữa các nhóm doanh nghiệp thép. Trong bối cảnh HRC tăng nhanh hơn thép xây dựng, các nhà sản xuất sở hữu công suất HRC quy mô lớn có điều kiện thuận lợi hơn để mở rộng sản lượng và thị phần.
Trong nhóm doanh nghiệp niêm yết, Hòa Phát là một trong những đơn vị có vị thế thuận lợi khi công suất HRC tiếp tục được bổ sung từ Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất 2.
Việc dự án từng bước đi vào hoạt động giúp HRC trở thành một trụ cột mới trong cơ cấu sản phẩm của tập đoàn, bên cạnh thép xây dựng và các sản phẩm thép khác. Khi nhu cầu trong nước tiếp tục tăng, doanh nghiệp có thêm dư địa nâng sản lượng tại phân khúc có giá trị cao hơn so với thép xây dựng truyền thống.
Formosa Hà Tĩnh, một trong những nhà sản xuất HRC quy mô lớn tại Việt Nam, cũng có thể hưởng lợi từ nhu cầu nguyên liệu phục vụ các ngành sản xuất công nghiệp và chế biến thép. Năng lực cung ứng trong nước được mở rộng sẽ góp phần đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp sản xuất thép cán nguội, tôn mạ, ống thép và các sản phẩm cơ khí.
Ở chiều ngược lại, tác động đối với nhóm doanh nghiệp hạ nguồn như Hoa Sen và Nam Kim mang tính hai mặt.
Nguồn cung HRC trong nước dồi dào hơn có thể giúp các doanh nghiệp này chủ động hơn trong việc tìm kiếm nguyên liệu, rút ngắn thời gian vận chuyển và hạn chế phần nào rủi ro phụ thuộc vào nhập khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá HRC, nhu cầu tiêu thụ tôn mạ và tình hình xuất khẩu.
Khi giá nguyên liệu tăng nhanh hơn giá bán thành phẩm, biên lợi nhuận của các doanh nghiệp hạ nguồn có thể bị thu hẹp. Ngược lại, nếu giá đầu vào ổn định trong khi nhu cầu phục hồi, doanh nghiệp sẽ có điều kiện cải thiện sản lượng và hiệu quả hoạt động.
Đối với những doanh nghiệp tập trung nhiều vào thép xây dựng như Tổng công ty Thép Việt Nam và các đơn vị thành viên, động lực tăng trưởng chủ yếu vẫn đến từ đầu tư công, hoạt động xây dựng và sự cải thiện từng bước của thị trường bất động sản.
Nhóm này vẫn hưởng lợi khi nhiều dự án hạ tầng lớn được triển khai, song tốc độ tăng trưởng hiện không nổi trội bằng phân khúc HRC. Sự phân hóa có thể trở nên rõ hơn khi công suất HRC trong nước tiếp tục được mở rộng và nhu cầu từ các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng lên.
Dù vậy, sự phát triển của HRC không đồng nghĩa với việc thép xây dựng mất vai trò. Đây vẫn là nhóm sản phẩm có quy mô tiêu thụ lớn và gắn chặt với diễn biến của thị trường xây dựng. Điểm khác biệt của chu kỳ hiện nay nằm ở việc ngành thép có thêm động lực từ sản xuất công nghiệp và nhu cầu nguyên liệu trong nước, qua đó giảm bớt sự phụ thuộc vào một phân khúc duy nhất.
Phục hồi chưa đồng đều, áp lực thương mại còn lớn
Dù các chỉ tiêu sản xuất và tiêu thụ chung đều tăng, đà phục hồi chưa lan tỏa đồng đều tới toàn bộ chuỗi thép.
Trong 6 tháng đầu năm, sản lượng tôn mạ giảm 14,4% so với cùng kỳ, trong khi thép cán nguội giảm 6,2%. Lượng tiêu thụ của cả hai nhóm sản phẩm cũng tiếp tục đi xuống.
Kết quả này phản ánh những khó khăn vẫn hiện hữu tại các phân khúc phụ thuộc nhiều vào thị trường xuất khẩu. Tôn mạ và thép cán nguội thường chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động nhu cầu tại các thị trường nước ngoài, giá nguyên liệu đầu vào và các cuộc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp.
Tổng lượng thép thành phẩm xuất khẩu của các doanh nghiệp thành viên VSA trong nửa đầu năm giảm 4,6% so với cùng kỳ. Riêng xuất khẩu HRC tăng hơn 1,6 lần, nhưng mức tăng này chưa đủ bù đắp sự suy giảm ở một số nhóm sản phẩm khác.
Hoạt động xuất khẩu dự kiến tiếp tục chịu sức ép khi nhiều quốc gia tăng cường sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Thép Việt Nam đang phải đối diện với các cuộc điều tra tại nhiều thị trường, trong khi Việt Nam cũng đẩy mạnh phòng vệ đối với thép nhập khẩu.
Tính đến cuối tháng 6/2026, Việt Nam đã khởi xướng 13 vụ điều tra phòng vệ thương mại liên quan đến các sản phẩm thép nhập khẩu. Việc áp dụng các biện pháp này có thể hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất trong nước trước sức ép từ hàng nhập khẩu giá thấp, nhưng đồng thời làm cho môi trường thương mại trở nên phức tạp hơn.
Một áp lực khác đến từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu. CBAM bước vào giai đoạn vận hành từ năm 2026, đặt ra yêu cầu cao hơn về kiểm kê phát thải, minh bạch dữ liệu và giảm lượng carbon trong quá trình sản xuất.
Đối với ngành thép, quá trình chuyển đổi này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn cho công nghệ, năng lượng, thiết bị và hệ thống quản lý phát thải. Những doanh nghiệp chậm chuyển đổi có thể gặp bất lợi khi tiếp cận các thị trường đặt ra tiêu chuẩn môi trường cao.
Theo VSA, nhu cầu thép trong nước được dự báo tiếp tục duy trì xu hướng tăng, dù tốc độ có thể chậm lại trước khi bước sâu vào quý III/2026. Đầu tư công, hoạt động sản xuất công nghiệp, dòng vốn FDI và nhu cầu HRC vẫn là những yếu tố hỗ trợ chính.
Trong bối cảnh đó, sự phục hồi của ngành thép sẽ tiếp tục có sự phân hóa. Nhóm doanh nghiệp sở hữu công suất HRC lớn có nhiều cơ hội mở rộng sản lượng, trong khi các doanh nghiệp hạ nguồn và phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu vẫn phải cân đối giữa giá nguyên liệu, sức tiêu thụ và các rào cản thương mại ngày càng chặt chẽ.
Ý kiến bạn đọc (0)