Trailing stop hoạt động thế nào?
Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư thường dành nhiều thời gian tìm điểm vào nhưng lại ít chuẩn bị cho việc bán ra. Giá vừa tăng một chút, nhiều người vội chốt lời vì sợ thành quả biến mất. Ngược lại, có người tiếp tục nắm giữ dù cổ phiếu đã quay đầu giảm mạnh, khiến khoản lãi lớn dần thu hẹp, thậm chí chuyển thành thua lỗ.

Trailing stop, hay điểm dừng lỗ động, là một cách xử lý tình huống này. Thay vì đặt điểm bán cố định ngay từ đầu, nhà đầu tư nâng dần mức bảo vệ theo chiều tăng của giá cổ phiếu.
Hiểu đơn giản, khi giá đi lên, điểm bán cũng được kéo lên. Khi giá giảm, điểm bán không hạ xuống theo. Nếu cổ phiếu điều chỉnh tới mức đã xác định, nhà đầu tư thực hiện bán để bảo vệ thành quả.
Giả sử một nhà đầu tư mua cổ phiếu ở mức 30.000 đồng và đặt trailing stop cách giá cao nhất 10%.
Sau khi mua, cổ phiếu tăng lên 35.000 đồng. Điểm bán bảo vệ khi đó được nâng lên khoảng 31.500 đồng. Nếu giá tiếp tục tăng lên 40.000 đồng, mức bảo vệ được kéo lên khoảng 36.000 đồng.
Trong trường hợp cổ phiếu tăng tiếp, nhà đầu tư vẫn giữ vị thế để hưởng lợi từ xu hướng. Nhưng nếu giá quay đầu giảm về 36.000 đồng, lệnh bán sẽ được cân nhắc thực hiện. Nhà đầu tư không bán đúng đỉnh 40.000 đồng, nhưng vẫn giữ được phần lớn mức tăng từ giá mua ban đầu.
Điểm quan trọng là trailing stop chỉ di chuyển theo hướng có lợi. Khi giá cổ phiếu tăng, mức dừng được nâng lên. Khi giá giảm, điểm dừng không được hạ xuống.
Nếu liên tục nới điểm bán xuống thấp hơn, trailing stop sẽ mất tác dụng và trở thành lý do để trì hoãn quyết định cắt vị thế.
Trailing stop có thể được xác định bằng tỷ lệ phần trăm, một mức giá cụ thể hoặc các vùng kỹ thuật. Chẳng hạn, nhà đầu tư có thể đặt điểm bán thấp hơn 7-10% so với mức giá cao nhất, dưới đường trung bình động hoặc dưới đáy gần nhất của cổ phiếu.
Vì sao trailing stop hữu ích?
Ưu điểm lớn nhất của trailing stop là giúp nhà đầu tư tránh phải đoán đỉnh. Không ai biết chính xác cổ phiếu sẽ tăng đến đâu. Nếu bán quá sớm, nhà đầu tư có thể bỏ lỡ phần lớn xu hướng. Nếu chờ đến khi có dấu hiệu rõ ràng, giá có thể đã giảm đáng kể.
Trailing stop tạo ra một nguyên tắc trung gian. Nhà đầu tư tiếp tục nắm giữ khi xu hướng còn tích cực, nhưng đã chuẩn bị sẵn cách hành động nếu giá đảo chiều.
Công cụ này cũng giúp hạn chế tâm lý tiếc nuối. Khi cổ phiếu giảm từ vùng đỉnh, nhiều người không muốn bán vì vẫn nhớ mức giá cao nhất từng nhìn thấy. Họ chờ giá quay lại đỉnh, nhưng cổ phiếu có thể tiếp tục giảm sâu.
Với trailing stop, quyết định bán được xây dựng trước khi cảm xúc xuất hiện. Nhà đầu tư không cần liên tục tranh luận với bản thân rằng nên giữ thêm hay thoát ra.
Tuy nhiên, trailing stop không bảo đảm nhà đầu tư luôn bán được đúng mức giá đã đặt. Khi thị trường giảm nhanh hoặc cổ phiếu mở cửa thấp hơn nhiều so với phiên trước, giá khớp thực tế có thể thấp hơn điểm dự kiến.
Ngoài ra, điểm dừng quá gần dễ khiến nhà đầu tư bị bán khỏi một cổ phiếu vẫn đang trong xu hướng tăng. Giá sau đó có thể phục hồi, trong khi vị thế đã bị đóng. Ngược lại, đặt quá xa khiến một phần lớn lợi nhuận bị trả lại cho thị trường trước khi bán.
Dùng trailing stop thế nào để tránh bị “rung” khỏi cổ phiếu?
Nhà đầu tư nên căn cứ vào mức độ biến động của từng cổ phiếu, thay vì dùng cùng một tỷ lệ cho toàn bộ danh mục. Một mã thường xuyên dao động 4-5% mỗi phiên khó phù hợp với trailing stop chỉ 3%.
Vùng hỗ trợ và cấu trúc giá cũng cần được xem xét. Trong xu hướng tăng, cổ phiếu thường tạo các đỉnh và đáy sau cao hơn trước. Điểm bảo vệ có thể được đặt dưới đáy gần nhất. Khi cấu trúc này bị phá vỡ, khả năng xu hướng suy yếu trở nên rõ ràng hơn.
Một cách khác là bán từng phần. Khi cổ phiếu đạt mức lợi nhuận mong muốn, nhà đầu tư có thể chốt một phần vị thế, phần còn lại tiếp tục được quản lý bằng trailing stop. Cách này vừa giúp hiện thực hóa lợi nhuận, vừa giữ cơ hội nếu giá còn tăng.
Ý kiến bạn đọc (0)