Khoảng cách độ phủ tạo áp lực đầu tư hạ tầng
Bước sang năm 2026, ngành cấp nước Việt Nam đang tiến gần hơn tới thời hạn hoàn thành các mục tiêu phổ cập nước sạch vào năm 2030. Đây cũng là giai đoạn nhu cầu đầu tư hạ tầng trở nên cấp thiết hơn, không chỉ tại những khu vực chưa được phủ kín mạng lưới mà cả ở các đô thị đang chịu áp lực gia tăng dân số và hoạt động kinh tế.

Theo ước tính của Hiệp hội Cấp thoát nước Việt Nam, khoảng 9 tỷ USD sẽ cần được huy động để mở rộng và hiện đại hóa hệ thống cung cấp, xử lý nước sạch trên toàn quốc. Nguồn lực này sẽ được phân bổ cho nhiều hạng mục, từ xây dựng và nâng công suất nhà máy đến mở rộng đường ống, thay thế hạ tầng xuống cấp và giảm lượng nước thất thoát trong quá trình phân phối.
Áp lực đầu tư thể hiện rõ qua khoảng cách về khả năng tiếp cận nước sạch giữa thành thị và nông thôn. Đến năm 2025, khoảng 94% dân số đô thị được tiếp cận và sử dụng nước sạch, trong khi tỷ lệ tại khu vực nông thôn mới đạt 54%.
Mục tiêu đến năm 2030 là nâng tỷ lệ này lên 95-100% tại đô thị và 65% tại nông thôn. Điều đó đồng nghĩa trong những năm tới, ngành nước vừa phải đưa mạng lưới đến những khu vực chưa được phục vụ đầy đủ, vừa phải bảo đảm công suất cho các địa bàn đã có mức tiêu thụ cao.
Tại khu vực nông thôn, dân cư phân tán khiến chi phí đầu tư trên mỗi khách hàng cao hơn và thời gian thu hồi vốn kéo dài. Ngược lại, các đô thị phải liên tục nâng công suất, mở rộng mạng lưới để đáp ứng dân số cùng các hoạt động thương mại, dịch vụ ngày càng gia tăng.
Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 44,5% và được định hướng nâng lên 50% vào năm 2030. Mức tiêu thụ nước tại những thành phố lớn thường cao hơn đáng kể so với bình quân cả nước, nên quá trình dịch chuyển dân cư về đô thị sẽ tiếp tục tạo sức ép lên hệ thống cấp nước.
Cùng với đô thị hóa, sự mở rộng của sản xuất công nghiệp cũng kéo nhu cầu sử dụng nước đi lên. Nước là đầu vào thiết yếu đối với nhiều hoạt động sản xuất, từ chế biến nguyên liệu, làm mát thiết bị đến vệ sinh nhà máy. Khi quy mô sản xuất và số lượng khu công nghiệp gia tăng, nhu cầu nước tại các trung tâm công nghiệp cũng mở rộng theo.
Áp lực đầu tư không chỉ đến từ những mục tiêu trong tương lai mà còn được hình thành trên nền nhu cầu tăng liên tục trong các năm gần đây. Năm 2024, tổng sản lượng nước thương phẩm trên cả nước đạt khoảng 3,6 tỷ m³, tương đương mức tiêu thụ bình quân 36 m³/người/năm.
Trong giai đoạn 2020-2024, sản lượng nước thương phẩm tăng bình quân 4,9% mỗi năm, còn lượng tiêu thụ trên đầu người tăng khoảng 3,9% mỗi năm. Cùng thời gian này, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng bình quân 5,4% mỗi năm, tạo nền tảng để nhu cầu nước sạch tiếp tục duy trì trong dài hạn.
Giá bán và giảm thất thoát quyết định khả năng tái đầu tư
Nhu cầu tiêu thụ gia tăng chưa đủ để giải quyết bài toán vốn của ngành nước. Khả năng tái đầu tư còn phụ thuộc lớn vào giá bán và hiệu quả vận hành của từng hệ thống.
Theo cơ chế hiện hành, giá nước được xác định dựa trên chi phí sản xuất, mức lợi nhuận định mức và cơ cấu khách hàng. Đây là cơ sở để các địa phương xem xét điều chỉnh giá khi chi phí vận hành hoặc nhu cầu đầu tư thay đổi.
Tuy nhiên, mức tăng và thời điểm áp dụng không giống nhau giữa các địa bàn do giá nước vẫn chịu sự quản lý của chính quyền địa phương. Điều này khiến tốc độ cải thiện nguồn thu giữa các doanh nghiệp cấp nước có sự khác biệt, ngay cả khi nhu cầu tiêu thụ cùng đi lên.
Trong giai đoạn 2026-2028, giá bán lẻ nước tại TP.HCM được lên kế hoạch tăng bình quân khoảng 5% mỗi năm, lên mức 14.176 đồng/m³ vào năm 2028. Lộ trình này nhằm bảo đảm nguồn lực cho hoạt động của Tổng công ty Cấp nước Sài Gòn, đồng thời đáp ứng yêu cầu vận hành và đầu tư hệ thống.
Trước đó, Hà Nội đã phê duyệt lộ trình điều chỉnh giá bán lẻ nước sạch với mức tăng từ 9% đến 27% trong giai đoạn 2023-2024. Tại một số doanh nghiệp lớn, giá bán nước bình quân cũng duy trì xu hướng tăng trong những năm gần đây. Giai đoạn 2020-2025, giá nước bình quân của Công ty CP Nước - Môi trường Bình Dương tăng khoảng 6% mỗi năm, còn tại Tổng công ty Cấp nước Sài Gòn, mức tăng đạt khoảng 3% mỗi năm.
Dù vậy, tăng giá không phải hướng duy nhất để cải thiện hiệu quả. Giảm thất thoát nước đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng, bởi phần nước bị rò rỉ hoặc không được ghi nhận chính xác đã phát sinh chi phí sản xuất nhưng không tạo ra doanh thu.
Việc thay thế đường ống cũ, số hóa mạng lưới, lắp đặt đồng hồ thông minh và phát hiện sớm các điểm rò rỉ có thể giúp doanh nghiệp nâng lượng nước thương phẩm trên cùng một công suất nhà máy. So với đầu tư thêm dây chuyền sản xuất, cải thiện mạng lưới phân phối có thể mang lại hiệu quả sớm hơn tại những địa bàn đang có tỷ lệ thất thoát cao.
Vì vậy, nguồn vốn trong chu kỳ đầu tư mới sẽ không chỉ chảy vào các nhà máy nước. Hệ thống đường ống, thiết bị đo đếm và công nghệ quản lý mạng lưới cũng sẽ là những hạng mục giữ vai trò ngày càng lớn đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp ngành nước chọn những hướng đi khác nhau
Trước nhu cầu đầu tư ngày càng lớn, các doanh nghiệp ngành nước đang lựa chọn những hướng phát triển khác nhau. Với nhóm muốn mở rộng ra ngoài địa bàn truyền thống, M&A trở thành một cách tiếp cận đáng chú ý, trong khi các doanh nghiệp cấp nước đô thị tập trung nhiều hơn vào nâng hiệu quả hệ thống hiện có.
BWE và REE được xếp vào nhóm mở rộng hoạt động thông qua đầu tư, góp vốn hoặc mua cổ phần tại các doanh nghiệp cấp nước ở nhiều địa phương. Thay vì tự xây dựng toàn bộ nhà máy và mạng lưới từ đầu, hướng đi này giúp doanh nghiệp tiếp cận những đơn vị đã có sẵn công suất, khách hàng và địa bàn hoạt động.
Đặc thù của ngành nước khiến việc phát triển một dự án mới thường mất nhiều thời gian, từ hoàn thiện thủ tục, xây dựng nhà máy đến lắp đặt mạng lưới phân phối. Trong bối cảnh đó, M&A có thể giúp rút ngắn quá trình mở rộng thị trường, đồng thời tạo cơ hội khai thác thêm nhu cầu nước sạch tại các khu vực đang đô thị hóa hoặc phát triển công nghiệp.
Tuy nhiên, M&A không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể nhanh chóng cải thiện hiệu quả. Khả năng đóng góp của từng khoản đầu tư còn phụ thuộc vào chất lượng tài sản, công suất khai thác, tỷ lệ thất thoát, nhu cầu tiêu thụ và cơ chế giá nước tại địa phương. Với ngành có vốn đầu tư ban đầu lớn và thời gian thu hồi kéo dài, việc lựa chọn đúng doanh nghiệp và địa bàn giữ vai trò quan trọng.
Trong khi BWE và REE nghiêng về mở rộng phạm vi hoạt động, các doanh nghiệp cấp nước đô thị như Sawaco lại ưu tiên hiện đại hóa mạng lưới hiện hữu. Tại những thị trường đã có mật độ khách hàng cao, dư địa tăng trưởng không chỉ nằm ở việc bổ sung công suất mà còn đến từ thay thế đường ống cũ, giảm thất thoát và nâng hiệu quả phân phối.
Hai hướng đi phản ánh sự phân hóa ngày càng rõ trong ngành nước. Một bên tìm thêm quy mô thông qua M&A và mở rộng địa bàn; bên còn lại tập trung khai thác tốt hơn hệ thống đang vận hành. Dù lựa chọn chiến lược nào, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nhu cầu tiêu thụ, khả năng huy động vốn và chính sách giá tại từng địa phương.
Ý kiến bạn đọc (0)