Thị trường chứng khoán mở ra cơ hội sinh lời nhưng đồng thời đặt nhà đầu tư trước hàng loạt rủi ro. Đáng chú ý, nhiều khoản thua lỗ không đến từ những biến cố bất ngờ mà bắt nguồn từ chính cách nhà đầu tư lựa chọn cổ phiếu, sử dụng vốn và phản ứng trước biến động.

Dưới đây là 10 nguyên nhân phổ biến thường xuất hiện trong quá trình giao dịch.
1. Đầu tư khi chưa thực sự hiểu thị trường
Sai lầm nền tảng nhất là bỏ tiền vào một tài sản mà bản thân chưa hiểu rõ. Cổ phiếu không đơn thuần là một mã ba chữ cái tăng giảm trên bảng điện, mà đại diện cho quyền sở hữu tại một doanh nghiệp.
Nhà đầu tư tối thiểu cần hiểu doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách nào, tình hình tài chính ra sao, ngành đang ở giai đoạn nào và những yếu tố nào có thể tác động đến giá cổ phiếu. Việc mua chỉ dựa trên lời giới thiệu, tin đồn hay các “room phím hàng” khiến quyết định gần như phụ thuộc vào người khác.
2. Không biết mình có thể mất bao nhiêu
Nhiều người dành phần lớn thời gian tính cổ phiếu có thể tăng 20% hay 30%, nhưng lại không tính trước nếu sai thì tài khoản sẽ mất bao nhiêu.
Quản trị rủi ro bao gồm tỷ trọng mỗi cổ phiếu, mức độ tập trung danh mục, lượng tiền mặt dự phòng và mức thiệt hại tối đa có thể chấp nhận. Một thương vụ sai với tỷ trọng 5% tài khoản rất khác với cùng một sai lầm khi nhà đầu tư đặt 50% vốn vào đó.
3. Xuống tiền mà không có kế hoạch
Mua trước rồi mới nghĩ xem khi nào bán là một trong những nguyên nhân khiến nhà đầu tư dễ rơi vào thế bị động.
Một kế hoạch đầu tư cơ bản cần trả lời được: Vì sao mua? Dự kiến nắm giữ bao lâu? Điều gì sẽ khiến mua thêm? Khi nào luận điểm đầu tư không còn đúng? Tỷ trọng tối đa là bao nhiêu?
Không có những giới hạn này, nhà đầu tư rất dễ mua quá nhiều khi hưng phấn, bán vội khi thị trường rung lắc hoặc liên tục thay đổi chiến lược theo diễn biến giá ngắn hạn.
4. Sử dụng đòn bẩy quá lớn
Vay ký quỹ có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng khuếch đại khoản lỗ.
Nếu nhà đầu tư sử dụng phần lớn sức mua từ margin trong lúc thị trường thuận lợi, tài khoản có thể tăng rất nhanh. Tuy nhiên, khi cổ phiếu giảm mạnh, khoản lỗ không chỉ xuất hiện trên vốn tự có mà còn đi kèm áp lực giảm tỷ lệ ký quỹ, bổ sung tiền hoặc buộc phải bán cổ phiếu.
Rủi ro lớn nhất của đòn bẩy vì vậy không chỉ là “lỗ nhiều hơn”, mà còn ở khả năng khiến nhà đầu tư mất quyền chủ động về thời điểm bán.
5. Không chịu thừa nhận một quyết định sai
Tâm lý “chưa bán thì chưa lỗ” khiến nhiều khoản lỗ nhỏ trở thành khoản lỗ lớn.
Nếu tài sản giảm 20%, mức tăng cần thiết để trở lại điểm xuất phát là 25%. Khi giảm 50%, giá phải tăng 100% mới có thể hòa vốn. Càng để khoản lỗ mở rộng, hành trình trở lại điểm ban đầu càng khó.
Cắt lỗ không có nghĩa cứ cổ phiếu giảm một tỷ lệ cố định là phải bán. Điều quan trọng là nhà đầu tư cần xác định trước dấu hiệu cho thấy nhận định ban đầu không còn đúng và đủ kỷ luật để hành động khi điều đó xảy ra.
6. Để tham lam, sợ hãi và hy vọng thay cho nguyên tắc
Một kế hoạch tốt vẫn có thể trở nên vô nghĩa nếu nhà đầu tư liên tục phá vỡ nó theo cảm xúc.
Khi cổ phiếu tăng mạnh, lòng tham dễ thúc đẩy việc mua đuổi hoặc tăng tỷ trọng quá mức. Khi thị trường giảm, nỗi sợ có thể khiến nhà đầu tư bán ngay tại thời điểm bất lợi. Còn khi một khoản đầu tư thua lỗ, hy vọng lại trở thành lý do để tiếp tục giữ dù các yếu tố nền tảng đã thay đổi.
Nguyên tắc đầu tư có vai trò tạo ra một khuôn khổ để quyết định không thay đổi chỉ vì vài phiên tăng giảm của thị trường.
7. Kỳ vọng làm giàu quá nhanh
Mong muốn tạo mức lợi nhuận rất cao trong thời gian ngắn thường kéo theo việc chấp nhận rủi ro lớn hơn.
Khi đặt mục tiêu kiếm hàng chục phần trăm chỉ trong vài tuần, nhà đầu tư dễ tìm tới cổ phiếu biến động mạnh, giao dịch liên tục hoặc sử dụng đòn bẩy để đẩy nhanh lợi nhuận. Khi thị trường không diễn biến đúng kỳ vọng, mức thiệt hại cũng bị khuếch đại.
Chứng khoán vì vậy cần được nhìn như một quá trình tích lũy tài sản thay vì phương tiện tạo thu nhập nhanh và đều đặn.
8. Chỉ nhìn thị giá mà quên giá trị doanh nghiệp
Một cổ phiếu giảm từ 50.000 xuống 20.000 đồng không tự động trở nên rẻ. Tương tự, cổ phiếu có thị giá 100.000 đồng chưa chắc đắt hơn một mã giá 10.000 đồng.
Giá cần được đặt cạnh lợi nhuận, tài sản, dòng tiền, nợ vay và triển vọng doanh nghiệp. Nếu kết quả kinh doanh đang suy giảm nghiêm trọng, mức giá thấp có thể phản ánh đúng những vấn đề mà công ty phải đối mặt.
Nhà đầu tư vì thế cần phân biệt giữa “giá đã giảm nhiều” và “giá thấp hơn giá trị”.
9. Càng giảm càng mua để kéo giá vốn xuống
Bình quân giá xuống có thể phát huy tác dụng nếu giá giảm trong khi giá trị doanh nghiệp không thay đổi. Nhưng nó trở nên nguy hiểm khi nhà đầu tư mua thêm chỉ vì muốn hạ giá vốn.
Một cổ phiếu từ 40.000 xuống 30.000 đồng rồi 20.000 đồng có thể ngày càng rẻ, nhưng cũng có thể thị trường đang phản ánh một vấn đề mà nhà đầu tư chưa nhận ra.
10. Không theo dõi những thay đổi có thể ảnh hưởng đến khoản đầu tư
Mua cổ phiếu không phải quyết định thực hiện một lần rồi bỏ đó. Kết quả kinh doanh, chính sách tiền tệ, lãi suất, giá nguyên liệu, tỷ giá hay những thay đổi trong ngành đều có thể khiến giả định đầu tư ban đầu thay đổi.
Tuy nhiên, cập nhật thông tin không đồng nghĩa chạy theo từng tin tức trong ngày. Nhà đầu tư cần biết đâu là thông tin thực sự ảnh hưởng tới lợi nhuận, dòng tiền và triển vọng doanh nghiệp, thay vì phản ứng với mọi biến động ngắn hạn.
Ý kiến bạn đọc (0)