George Soros sinh năm 1930 tại Budapest, Hungary. Năm 1970, ông thành lập quỹ đầu cơ riêng, tiền thân của Soros Fund Management, rồi trở thành một trong những nhà đầu tư nổi tiếng nhất lịch sử thị trường tài chính Mỹ.

Tên tuổi Soros gắn liền với thương vụ bán khống đồng bảng Anh vào tháng 9/1992. Khi đó, ông nhận thấy Anh khó duy trì tỷ giá trong Cơ chế tỷ giá châu Âu do lạm phát, lãi suất và điều kiện kinh tế không phù hợp. Quantum Fund đã nâng vị thế bán khống lên khoảng 10 tỷ USD. Sau khi Anh rút khỏi cơ chế này và đồng bảng mất giá, Soros kiếm được 1 tỷ USD chỉ trong vòng 24 giờ. Thương vụ khiến ông được truyền thông gọi là “người đánh sập Ngân hàng Trung ương Anh”.
Tuy nhiên, dấu ấn của Soros không chỉ nằm ở những giao dịch vĩ mô táo bạo. Ông còn xây dựng một cách tiếp cận riêng đối với thị trường, được trình bày trong cuốn The Alchemy of Finance. Trọng tâm của phương pháp này là nguyên lý phản hồi.
Giá cả có thể thay đổi thực tế
Theo Soros, những người tham gia thị trường thực hiện đồng thời hai chức năng. Họ cố gắng hiểu thực tế để đưa ra quyết định, nhưng chính quyết định đó lại tác động đến thực tế đang được quan sát.
Nói cách khác, nhận thức của nhà đầu tư có thể ảnh hưởng đến giá tài sản. Giá sau đó tác động tới doanh nghiệp, nền kinh tế và hành vi của các bên liên quan. Những thay đổi mới lại quay trở lại củng cố hoặc phủ định nhận thức ban đầu.
Soros gọi mối quan hệ hai chiều này là phản hồi. Khi nhận thức và xu hướng cùng củng cố lẫn nhau, thị trường hình thành vòng phản hồi tích cực. Giá có thể tiếp tục đi xa khỏi mức hợp lý, trước khi sự mất cân đối trở nên không bền vững và chu kỳ đảo chiều.
Có thể hình dung nguyên lý này qua một doanh nghiệp niêm yết đang được thị trường đánh giá cao. Giá cổ phiếu tăng giúp công ty thuận lợi hơn khi phát hành thêm vốn, huy động tài chính hoặc sử dụng cổ phiếu để thực hiện mua bán, sáp nhập. Nguồn lực mới có thể hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động và cải thiện lợi nhuận.
Kết quả kinh doanh tốt hơn tiếp tục củng cố niềm tin của nhà đầu tư, qua đó đẩy thị giá lên cao hơn. Ban đầu, giá tăng có thể xuất phát từ kỳ vọng. Nhưng chính mức giá cao lại tạo điều kiện để một phần kỳ vọng trở thành hiện thực.
Vòng phản hồi cũng có thể vận động theo chiều ngược lại. Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, doanh nghiệp có thể gặp khó trong huy động vốn, tài sản bảo đảm suy giảm và đối tác trở nên thận trọng hơn. Nền tảng kinh doanh yếu đi khiến thị trường tiếp tục bán ra, kéo giá xuống thấp hơn.
Cách nhận diện vòng phản hồi
Nhà đầu tư không nên chỉ hỏi doanh nghiệp đang tốt hay xấu. Cần xem thị trường đang tin vào câu chuyện nào và câu chuyện đó đang tác động ra sao tới hoạt động thực tế.
Một vòng phản hồi tích cực thường bắt đầu bằng câu chuyện đủ sức thu hút dòng tiền, chẳng hạn triển vọng tăng trưởng cao, thị trường mới hoặc khả năng mở rộng quy mô. Giá cổ phiếu tăng nhanh, thanh khoản cải thiện và doanh nghiệp bắt đầu tận dụng mức định giá cao để huy động thêm nguồn lực.
Nhà đầu tư cần phân biệt tăng trưởng tự thân với tăng trưởng phụ thuộc vào thị giá. Nếu doanh nghiệp chỉ có thể duy trì tốc độ mở rộng bằng cách liên tục phát hành cổ phiếu, vay thêm hoặc thực hiện các thương vụ dựa trên mức định giá ngày càng cao, vòng phản hồi có thể trở nên mong manh.
Dấu hiệu cảnh báo xuất hiện khi giá tiếp tục tăng nhưng hoạt động kinh doanh không theo kịp. Dòng tiền yếu, nợ vay gia tăng, kế hoạch huy động vốn gặp khó hoặc kết quả thực tế thấp hơn kỳ vọng có thể khiến niềm tin bắt đầu đảo chiều.
Khi đó, yếu tố từng thúc đẩy giá tăng có thể trở thành nguyên nhân khiến cổ phiếu giảm mạnh. Thị giá đi xuống làm khả năng huy động vốn suy yếu, từ đó tiếp tục gây áp lực lên nền tảng doanh nghiệp.
Nhà đầu tư vì thế cần theo dõi cả hai chiều, kỳ vọng đang tác động tới giá như thế nào và giá đang làm thay đổi doanh nghiệp ra sao. Khi mối liên hệ này còn được củng cố, xu hướng có thể kéo dài hơn dự kiến. Khi vòng phản hồi bị phá vỡ, sự đảo chiều cũng có thể diễn ra rất nhanh.
Ý kiến bạn đọc (0)