Xuất khẩu thủy sản tăng 11,5%, riêng Mỹ gần như đi ngang
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì tăng trưởng trong 7 tháng đầu năm 2026, song những diễn biến tại thị trường Mỹ đang tạo ra áp lực đáng kể đối với các doanh nghiệp trong những tháng cuối năm.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong tháng 7 đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Lũy kế 7 tháng, xuất khẩu toàn ngành đạt gần 6,8 tỷ USD, tăng 11,5%.
Dù vẫn giữ được mức tăng trưởng dương, tốc độ trong tháng 7 đã chậm lại. Một số mặt hàng chủ lực như cá tra, cá ngừ và mực ghi nhận mức tăng thấp hoặc suy giảm tại những thị trường quan trọng.
Đáng chú ý, Mỹ - một trong những đầu ra lớn nhất của thủy sản Việt Nam - gần như không tăng trưởng. Trong 7 tháng, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 1 tỷ USD, chỉ nhích 0,3% so với cùng kỳ.
Áp lực được dự báo gia tăng sau khi từ ngày 24/7, thủy sản Việt Nam vào Mỹ chịu thêm mức thuế 12,5% theo Mục 301. Do độ trễ từ thời điểm ký hợp đồng, vận chuyển đến thông quan, tác động của chính sách mới chưa phản ánh đầy đủ trong số liệu tháng 7 nhưng có thể thể hiện rõ hơn từ tháng 8 và quý IV.
Bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, nhận định mức thuế mới có thể khiến nhiều hợp đồng xuất khẩu sang Mỹ phải đàm phán lại. Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam giảm giá FOB, cùng chia sẻ phần chi phí phát sinh hoặc chuyển sang các hợp đồng ngắn hạn nhằm hạn chế rủi ro.
Trong khi đó, áp lực cạnh tranh về giá ngày càng rõ khi thủy sản Việt Nam chịu mức thuế bổ sung 12,5%, còn một số nguồn cung cạnh tranh như Ecuador, Indonesia và Ấn Độ chịu mức 10%.
Khoảng cách vài điểm phần trăm có thể tạo ra khác biệt đáng kể đối với các sản phẩm vốn có biên lợi nhuận thấp như tôm chân trắng, cá ngừ đóng hộp hay thủy sản đông lạnh tiêu chuẩn.
Chưa kể, ngoài khoản thuế bổ sung, hàng hóa của từng doanh nghiệp có thể còn phải chịu thuế nhập khẩu thông thường, thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tùy từng mặt hàng.
Theo VASEP, sức mua tại Mỹ cũng xuất hiện dấu hiệu suy yếu khi người tiêu dùng thận trọng hơn trong chi tiêu. Nhà nhập khẩu khó chuyển toàn bộ chi phí thuế tăng thêm sang giá bán lẻ, đồng nghĩa một phần áp lực có thể quay trở lại doanh nghiệp xuất khẩu.
Khi đó, doanh nghiệp đứng trước bài toán giảm giá bán, chia sẻ chi phí với đối tác hoặc chấp nhận nguy cơ đơn hàng dịch chuyển sang những quốc gia có lợi thế hơn về giá và thuế.
Tôm Việt chịu cạnh tranh mạnh, cá tra thêm áp lực thuế
Theo ông Đỗ Ngọc Tài, Chủ tịch VASEP, cả ba nhóm sản phẩm chủ lực gồm tôm, cá tra và hải sản đều đang gặp những khó khăn riêng. Trong đó, ngành tôm chịu sức ép đáng kể từ thị trường Mỹ và sự cạnh tranh ngày càng mạnh của Ecuador, Ấn Độ.
Xuất khẩu tôm trong 7 tháng đầu năm vẫn tăng hai con số, song động lực đáng kể đến từ Trung Quốc và nhóm sản phẩm tôm hùm. Tại Mỹ, tôm chân trắng và tôm sú của Việt Nam phải cạnh tranh quyết liệt với nguồn hàng Ecuador.

Ecuador không chỉ có lợi thế về quy mô nguyên liệu và giá thành mà còn đang dịch chuyển sang các phân khúc có giá trị cao hơn. Doanh nghiệp nước này ngày càng tăng xuất khẩu tôm bỏ đầu, bóc vỏ và sản phẩm chế biến - những nhóm hàng vốn được xem là lợi thế của các nhà cung cấp châu Á.
Trong tháng 6, xuất khẩu tôm Ecuador sang Mỹ tăng khoảng 60%, trong khi nhập khẩu tôm Việt Nam của Mỹ giảm khoảng 27%.
Áp lực thuế càng khiến cuộc cạnh tranh trở nên khó khăn hơn. Theo tính toán của VASEP, tổng nghĩa vụ thuế phổ biến đối với tôm đông lạnh của một số doanh nghiệp Việt Nam vào khoảng 19,62%, cao hơn đáng kể so với sản phẩm từ Ecuador và một số doanh nghiệp Indonesia, Thái Lan.
Điều này khiến doanh nghiệp Việt khó chạy đua trực tiếp bằng giá. Nếu tiếp tục giảm giá hoặc phải chia sẻ chi phí thuế với nhà nhập khẩu, biên lợi nhuận có nguy cơ bị thu hẹp thêm.
Đại diện Công ty CP Chế biến thủy sản Tài Kim Anh cho rằng doanh nghiệp tôm cần tận dụng thế mạnh về chế biến để phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, thay vì tập trung cạnh tranh bằng giá với nguồn hàng sản xuất quy mô lớn.
Các sản phẩm được thiết kế theo yêu cầu riêng của hệ thống bán lẻ, dịch vụ thực phẩm hoặc đơn hàng mang nhãn hiệu riêng cho đối tác có thể giúp doanh nghiệp tạo khác biệt và cải thiện giá trị trên mỗi đơn hàng.
Với cá tra, sức ép tại Mỹ đã thể hiện rõ hơn. Dù tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra trong 7 tháng vẫn tăng, giá trị xuất khẩu sang Mỹ giảm 8%; riêng tháng 7 giảm tới 28% so với cùng kỳ năm ngoái.
Bên cạnh mức thuế bổ sung 12,5%, một số doanh nghiệp cá tra còn đối mặt với thuế chống bán phá giá tăng đáng kể sau khi Bộ Thương mại Mỹ công bố kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 21.
Mục tiêu 12,1-12,3 tỷ USD và bài toán thị trường cuối năm
Theo VASEP, tác động của chính sách thuế mới trong ngắn hạn chưa khiến xuất khẩu thủy sản sang Mỹ giảm ngay trên diện rộng. Tuy nhiên, những dấu hiệu đầu tiên đã xuất hiện thông qua việc đàm phán lại giá bán, chia sẻ chi phí và điều chỉnh thời hạn hợp đồng.
Sức ép có thể thể hiện rõ hơn đối với những lô hàng thông quan từ tháng 8 cũng như các hợp đồng mới phục vụ quý IV.
Trong bối cảnh đó, việc giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn trở thành yêu cầu ngày càng quan trọng. Trung Quốc, Nhật Bản, Liên minh châu Âu và các nước thuộc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp.
VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể đạt khoảng 12,1-12,3 tỷ USD. Như vậy, sau mức gần 6,8 tỷ USD của 7 tháng đầu năm, ngành thủy sản vẫn còn một chặng đường đáng kể để hoàn thành mục tiêu.
Trong cuộc đua những tháng cuối năm, tăng sản lượng xuất khẩu chưa phải bài toán duy nhất. Doanh nghiệp còn phải giữ được biên lợi nhuận trong bối cảnh thuế và chi phí tăng, đồng thời nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, hoàn thiện truy xuất nguồn gốc và đa dạng hóa thị trường.
Diễn biến tại Mỹ vì thế sẽ là một trong những biến số đáng chú ý nhất đối với ngành thủy sản Việt Nam trong nửa cuối năm. Khi lợi thế về giá ngày càng thu hẹp, năng lực chế biến và giá trị gia tăng của sản phẩm sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong việc giữ đơn hàng và thị phần.
Ý kiến bạn đọc (0)