Xuất khẩu bước vào chặng khó nhất của năm
Xuất khẩu Việt Nam đang bước vào 5 tháng cuối năm 2026 với một bài toán không nhỏ: vừa duy trì tốc độ tăng trưởng cao, vừa bảo vệ thị phần, giá bán và biên lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gay gắt.
Theo số liệu của Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa trong 7 tháng đầu năm đạt gần 319,7 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ năm trước, tương ứng tăng hơn 57 tỷ USD.

Đây là mức tăng trưởng tích cực, tạo nền tảng đáng kể cho mục tiêu cả năm. Tuy nhiên, áp lực trong phần còn lại của năm vẫn rất lớn.
Với mục tiêu xuất khẩu năm 2026 tăng khoảng 15-16%, kim ngạch cả năm cần đạt khoảng 546-551 tỷ USD. Như vậy, trong 5 tháng cuối năm, Việt Nam phải xuất khẩu thêm khoảng 227-231 tỷ USD hàng hóa.
Bình quân mỗi tháng, kim ngạch cần đạt trên 45-46 tỷ USD.
Con số này thấp hơn mức xuất khẩu 53,08 tỷ USD đạt được riêng trong tháng 7, nhưng thách thức nằm ở khả năng duy trì liên tục trong 5 tháng, nhất là khi nhiều ngành hàng chủ lực bắt đầu đối diện sức ép về giá, thuế quan và cạnh tranh.
Dệt may là một ví dụ.
Trong 7 tháng, xuất khẩu hàng may mặc đạt gần 22,9 tỷ USD. Nếu tính thêm xơ sợi, vải và một số nguyên phụ liệu, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt hơn 27 tỷ USD.
Ông Cao Hữu Hiếu, Tổng Giám đốc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), cho biết kết quả sản xuất, kinh doanh 7 tháng tương đối tích cực, tạo cơ sở để các doanh nghiệp hoàn thành kế hoạch năm.
Tuy nhiên, phía sau tăng trưởng kim ngạch là sức ép ngày càng lớn lên lợi nhuận. Biên lợi nhuận của cả ngành sợi và ngành may đang bị thu hẹp trong bối cảnh giá nguyên liệu, giá bán, cơ cấu đơn hàng và nhiều chi phí đầu vào liên tục biến động.
Áp lực càng tăng khi từ ngày 24/7, Mỹ áp thuế bổ sung 12,5% theo Mục 301 đối với hàng hóa Việt Nam, trong đó dệt may là một trong những ngành chịu tác động trực tiếp.
Trong khi đó, một số quốc gia cạnh tranh với Việt Nam về dệt may như Bangladesh, Campuchia, Indonesia, Ấn Độ và Pakistan chịu mức thuế 10%.
Khoảng cách vài điểm phần trăm tưởng như không lớn nhưng có thể trở thành yếu tố đáng kể đối với những đơn hàng có biên lợi nhuận thấp.
Theo lãnh đạo Vinatex, điều doanh nghiệp lo ngại không đơn thuần là số lượng đơn hàng. Khi chi phí nhập khẩu hàng Việt tăng, khách hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp chia sẻ một phần chi phí, giảm giá hoặc chuyển đơn hàng sang quốc gia khác.
Do đó, bài toán của ngành dệt may trong những tháng cuối năm không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu tỷ USD mà còn là giữ được bao nhiêu khách hàng và lợi nhuận trên mỗi đơn hàng.
Thủy sản cũng đứng trước áp lực tương tự.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản tháng 7 đạt khoảng 1,1 tỷ USD, đưa kim ngạch 7 tháng lên khoảng 6,8 tỷ USD. Tuy nhiên, mức tăng của riêng tháng 7 chưa tới 5%, cho thấy tốc độ tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại.
Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, nhận định trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng cao, mức tăng xuất khẩu thủy sản dưới 5% chưa đủ tạo động lực lớn.
Đặc biệt, tôm - mặt hàng đóng góp khoảng 41% kim ngạch thủy sản đang chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ Ecuador và Ấn Độ.
Ecuador không còn chỉ tập trung vào tôm nguyên liệu mà đang từng bước chuyển sang tôm bỏ đầu, bóc vỏ và các sản phẩm chế biến. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp nước này bắt đầu cạnh tranh trực tiếp ở những phân khúc vốn được xem là lợi thế của Việt Nam.
VASEP hiện xây dựng ba kịch bản xuất khẩu thủy sản năm 2026. Trong đó, kịch bản cơ sở đạt khoảng 12,1-12,3 tỷ USD. Nếu một số rào cản được tháo gỡ, kịch bản tích cực có thể đưa kim ngạch lên khoảng 12,5 tỷ USD.
Rau quả tăng mạnh nhưng không thể phụ thuộc một thị trường
Trong bức tranh xuất khẩu 5 tháng cuối năm, rau quả đang nổi lên là một trong những nhóm hàng có triển vọng đáng chú ý. 7 tháng đầu năm, xuất khẩu rau quả đạt gần 4,78 tỷ USD, tăng 23,6% so với cùng kỳ. Đặc biệt, riêng tháng 7, kim ngạch lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD.

Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò thị trường lớn nhất.
Trong nửa đầu năm, nước này nhập hơn 2,22 tỷ USD rau quả Việt Nam, tăng 19,9% so với cùng kỳ. Thị phần rau quả Việt Nam tại Trung Quốc cũng tăng từ khoảng 14% lên 16,1%.
Sầu riêng tiếp tục là một trong những mặt hàng quan trọng thúc đẩy tăng trưởng. Khi Tây Nguyên bước vào chính vụ, nguồn cung tăng mạnh có thể giúp kim ngạch rau quả tiếp tục duy trì ở mức cao trong những tháng tới.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào Trung Quốc cũng đặt ra bài toán về tính bền vững.
Chỉ cần thị trường này thay đổi quy định kiểm dịch, tăng cường kiểm soát dư lượng, mã số vùng trồng hoặc cơ sở đóng gói, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng nhanh chóng.
Do đó, một trong những hướng đi quan trọng là mở rộng thị trường cho nông sản Việt.
Việc sầu riêng tươi được mở cửa vào Ấn Độ, cùng quá trình đàm phán để đưa thêm nông sản vào những thị trường mới, có thể giúp doanh nghiệp từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào một điểm đến. Bên cạnh sản phẩm tươi, chế biến sâu cũng đang trở thành hướng đi đáng chú ý.
Rau quả đông lạnh, sấy, nghiền, puree, nước ép và các sản phẩm chế biến có thời gian bảo quản dài hơn, giảm áp lực tiêu thụ trong thời điểm chính vụ, đồng thời thuận lợi hơn khi xuất khẩu tới những thị trường xa.
Đây cũng là cách để xuất khẩu nông sản chuyển từ tăng trưởng chủ yếu dựa trên sản lượng sang tăng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Hơn 230 tỷ USD còn lại sẽ đến từ đâu?
Để mang về thêm khoảng 227-231 tỷ USD trong 5 tháng cuối năm, Việt Nam khó có thể chỉ dựa vào sự tăng trưởng của một vài mặt hàng. Điểm tựa lớn nhất vẫn là nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo.
Trong 7 tháng đầu năm, riêng nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm khoảng 90% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều đó đồng nghĩa diễn biến của điện tử, máy tính, điện thoại, máy móc, dệt may, giày dép và nhiều sản phẩm công nghiệp khác sẽ quyết định phần lớn khả năng hoàn thành mục tiêu.
Ở nhóm nông, lâm, thủy sản, dư địa tăng trưởng đến từ việc tận dụng mùa vụ, mở thêm thị trường và tăng tỷ trọng chế biến sâu. Với những mặt hàng đã có vị trí lớn như sầu riêng, cà phê, thủy sản hay rau quả, việc nâng giá trị thay vì chỉ tăng khối lượng ngày càng quan trọng.
Một động lực khác là mạng lưới các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết.
Theo Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, để duy trì đà tăng trưởng, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tiếp tục tận dụng ưu đãi từ các FTA, đồng thời mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Điều này đặc biệt quan trọng khi những thị trường truyền thống có thể xuất hiện các rào cản thương mại mới. Doanh nghiệp càng phụ thuộc vào một số ít khách hàng hoặc quốc gia, mức độ tổn thương càng lớn khi chính sách thay đổi.
Song mở thị trường mới chỉ là một nửa bài toán. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, sản xuất xanh, lao động, an toàn thực phẩm và trách nhiệm chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện ngày càng phổ biến tại các thị trường lớn.
Doanh nghiệp vì thế phải đồng thời giải quyết hai mục tiêu: bán được nhiều hàng hơn và đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn. Một vấn đề khác là phần giá trị thực sự thuộc về doanh nghiệp Việt Nam.
Kim ngạch xuất khẩu tăng cao không đồng nghĩa giá trị gia tăng trong nước tăng tương ứng nếu hoạt động sản xuất vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu hoặc chủ yếu nằm ở công đoạn gia công.
Vì vậy, cùng với mục tiêu hơn 230 tỷ USD trong 5 tháng cuối năm, việc nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu và xây dựng thương hiệu riêng sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng xuất khẩu.
Với bình quân hơn 45-46 tỷ USD cần đạt mỗi tháng, mục tiêu về mặt kim ngạch không phải ngoài tầm với nếu đà tăng hiện nay được duy trì. Riêng tháng 7, xuất khẩu đã vượt 53 tỷ USD.
Thách thức lớn hơn nằm ở khả năng giữ nhịp tăng trưởng trong bối cảnh cạnh tranh thương mại gia tăng, bảo vệ biên lợi nhuận của doanh nghiệp và giảm phụ thuộc vào một số thị trường.
Nói cách khác, chặng cuối của xuất khẩu năm 2026 không chỉ là cuộc đua để mang về thêm hơn 230 tỷ USD, mà còn là bài kiểm tra về chất lượng và sức chống chịu của hàng hóa Việt Nam trên thị trường thế giới.
Ý kiến bạn đọc (0)