Chuyên gia chỉ ra 3 trụ cột giúp công ty chứng khoán làm chủ dữ liệu
Trước áp lực tuân thủ dữ liệu cá nhân, chuyên gia khuyến nghị công ty chứng khoán cần làm chủ dữ liệu theo 3 trụ cột cốt lõi.
Tại Hội thảo “Tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực chứng khoán” do NCA phối hợp với VASB tổ chức, diễn ra sáng 21/4, ông Nguyễn Tuấn Anh - đại diện Công ty CP An ninh dữ liệu Việt Nam (VNDS) đã chỉ ra những thách thức nổi bật mà doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty chứng khoán, đang đối mặt trong quá trình tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Doanh nghiệp chứng khoán vướng ở bài toán triển khai và dòng chảy dữ liệu
Theo ông Tuấn Anh, doanh nghiệp hiện không chỉ chịu áp lực từ yêu cầu pháp lý ngày càng chặt chẽ mà còn phải đồng thời giải bài toán triển khai công nghệ và hoàn thiện hạ tầng số để bảo vệ dữ liệu một cách thực chất.
Vấn đề này cần được tiếp cận trên 3 khía cạnh chính gồm khung pháp lý, mô hình công nghệ và năng lực hạ tầng. Dù hệ thống quy định đang dần hoàn thiện, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu triển khai trong thực tế, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán - nơi dữ liệu khách hàng có giá trị cao và yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt.
Về pháp lý, các quy định hiện hành như Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, Nghị định 13/2023/NĐ-CP, Nghị định 66/2023/NĐ-CP cùng Nghị định 356 đã đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với doanh nghiệp trong việc đảm bảo an toàn, bảo mật và tuân thủ khi xử lý dữ liệu.
Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp phải thiết lập bộ phận chuyên trách như DPO (Data Protection Officer), áp dụng tiêu chuẩn công nghệ, xây dựng cơ chế xin và ghi nhận sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, đồng thời hoàn thiện hệ thống kiểm soát và quản trị dữ liệu. Tuy nhiên, theo ông Tuấn Anh, việc nắm được quy định mới chỉ là bước đầu, còn việc triển khai hiệu quả trong thực tế mới là thách thức lớn.
Từ kinh nghiệm tư vấn và đồng hành với nhiều doanh nghiệp, đại diện VNDS cho biết khó khăn lớn nhất hiện nay là việc xác định vai trò pháp lý trong chuỗi xử lý dữ liệu. Doanh nghiệp thường vận hành nhiều hệ thống như quản lý khách hàng, thanh toán, nhân sự với dữ liệu phân tán trên cả nền tảng điện toán đám mây và hệ thống nội bộ, khiến việc xác định đâu là bên kiểm soát, bên xử lý hay bên thứ ba trở nên phức tạp, trong khi mỗi vai trò lại gắn với nghĩa vụ pháp lý khác nhau.
Bên cạnh đó, vấn đề chuyển dữ liệu ra nước ngoài cũng gây nhiều lúng túng. Nhiều doanh nghiệp sử dụng các nền tảng điện toán đám mây như Amazon Web Services hay Microsoft Azure nhưng chưa rõ liệu việc lưu trữ dữ liệu trên các hệ thống này có được coi là chuyển dữ liệu xuyên biên giới hay không.
Việc phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên thứ 3 cũng khiến doanh nghiệp thiếu thông tin về kiến trúc hệ thống và dòng chảy dữ liệu, dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng các hồ sơ bắt buộc như đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân hoặc hồ sơ chuyển dữ liệu ra nước ngoài.
Ngoài ra, không ít doanh nghiệp hiện mới tập trung vào việc xin ý kiến của chủ thể dữ liệu mà chưa nhận diện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý khác, dẫn đến nguy cơ tuân thủ chưa toàn diện và tiềm ẩn rủi ro vi phạm.
“Làm chủ dữ liệu” và 3 trụ cột giải pháp để nâng chuẩn tuân thủ
Từ góc độ thực tiễn, ông Tuấn Anh cho rằng cốt lõi của bài toán là doanh nghiệp phải “làm chủ dữ liệu”, tức là nhận diện rõ mình đang có những loại dữ liệu nào, được lưu trữ ở đâu và được khai thác ra sao. Đây là nền tảng để vừa đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp lý, vừa kiểm soát rủi ro trong bối cảnh dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược.
Trên cơ sở đó, doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá rủi ro, thiết lập cơ chế kiểm soát và phân quyền, đồng thời từng bước tự động hóa hoạt động quản trị và giám sát dữ liệu.
Giải pháp được VNDS đề xuất xoay quanh 3 trụ cột chính gồm tuân thủ pháp lý, công nghệ và nâng cao nhận thức. Theo đó, doanh nghiệp cần rà soát hiện trạng, hoàn thiện hệ thống hồ sơ pháp lý; triển khai các giải pháp công nghệ phù hợp để kiểm soát dữ liệu xuyên suốt; đồng thời đào tạo đội ngũ chuyên trách, tăng cường phối hợp giữa bộ phận pháp chế và công nghệ thông tin nhằm đảm bảo vận hành hiệu quả.
Theo ông Tuấn Anh, việc triển khai đầy đủ các giải pháp không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa quy trình thông qua tự động hóa, nâng cao năng lực nội bộ và tăng cường niềm tin của khách hàng. Đồng thời, việc xây dựng sẵn sàng bộ hồ sơ tuân thủ cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình làm việc với cơ quan quản lý, cũng như đáp ứng yêu cầu thanh tra, kiểm toán.
Trong bối cảnh các quy định liên quan tiếp tục được hoàn thiện và siết chặt, áp lực tuân thủ được dự báo sẽ gia tăng, buộc doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy “tuân thủ thụ động” sang “quản trị dữ liệu chủ động”, qua đó không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo nền tảng cho phát triển bền vững trong môi trường số.
Ý kiến bạn đọc (0)