Cà phê Robusta Việt Nam chiếm hơn 40% sản lượng thế giới
Cà phê Robusta đang là một trong những mặt hàng nông sản giúp Việt Nam giữ vị trí đặc biệt trên bản đồ cà phê toàn cầu.
Theo World Coffee Research, Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới, chiếm hơn 40% tổng sản lượng Robusta toàn cầu. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cũng dự báo trong niên vụ 2025-2026, Việt Nam có thể sản xuất khoảng 30 triệu bao Robusta trong tổng sản lượng cà phê khoảng 31 triệu bao.

Quy mô này cho thấy Việt Nam không chỉ là một quốc gia xuất khẩu cà phê lớn mà còn giữ vai trò quan trọng đối với nguồn cung Robusta toàn cầu.
Thế mạnh sản xuất tập trung chủ yếu tại Tây Nguyên, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp với giống cà phê này.
So với Arabica - dòng cà phê thường được biết đến với hương thơm thanh, độ chua nhẹ và nhiều tầng hương - Robusta có đặc trưng khác biệt với hàm lượng caffeine cao hơn, vị đậm, đắng rõ, thể chất dày và hậu vị mạnh.
Hàm lượng caffeine cao cũng góp phần giúp cây có khả năng tự vệ tốt hơn trước một số loại sâu bệnh. Bên cạnh đó, Robusta thích nghi tương đối tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm, khiến giống cà phê này phù hợp với nhiều vùng trồng tại Việt Nam.
Trong một thời gian dài, Robusta thường được xem là nguyên liệu cho phân khúc cà phê phổ thông, cà phê hòa tan hoặc phối trộn. Tuy nhiên, xu hướng này đang thay đổi.
Những năm gần đây, Fine Robusta - Robusta chất lượng cao - ngày càng được quan tâm trong thị trường cà phê đặc sản. Điều này mở ra cơ hội để Việt Nam chuyển từ lợi thế chủ yếu về sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, phương pháp chế biến và câu chuyện nguồn gốc.
Nếu khai thác tốt phân khúc này, mỗi kilogram cà phê có thể tạo ra giá trị cao hơn thay vì chỉ phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu trên thị trường quốc tế.
Không thể mãi dựa vào xuất khẩu hạt thô
Quy mô sản xuất lớn mang lại lợi thế nhưng cũng đặt ra câu hỏi quan trọng đối với ngành cà phê Việt Nam: phần giá trị thực sự được giữ lại trong nước là bao nhiêu?
Nếu phần lớn cà phê vẫn được xuất khẩu dưới dạng hạt xanh, doanh nghiệp và người sản xuất trong nước chỉ tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng tương đối thấp trong chuỗi cà phê toàn cầu.
Vì vậy, hướng đi dài hạn được xác định là tăng tỷ trọng cà phê rang xay, hòa tan, chiết xuất, cà phê pha sẵn và những dòng sản phẩm có thương hiệu.
Cùng với chế biến sâu, khả năng truy xuất nguồn gốc và sản xuất bền vững đang trở thành yêu cầu không thể thiếu.
Đặc biệt, Liên minh châu Âu - thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam - ngày càng siết chặt yêu cầu thông qua Quy định chống phá rừng của EU (EUDR).
Theo đó, cà phê đưa vào thị trường này phải chứng minh được nguồn gốc không liên quan đến hoạt động phá rừng hoặc suy thoái rừng.
Điều này đồng nghĩa toàn bộ chuỗi sản xuất cần minh bạch hơn, từ tọa độ vùng trồng, thông tin hộ sản xuất đến quy trình canh tác và thu mua.
Những dữ liệu từng được xem là thông tin quản lý nội bộ đang dần trở thành "giấy thông hành" của cà phê khi đi vào các thị trường cao cấp.
Một ngành cà phê bền vững vì vậy không còn được đo đơn thuần bằng số tấn thu hoạch trên mỗi hecta, mà bằng giá trị tạo ra trên cùng một diện tích với mức sử dụng tài nguyên hợp lý hơn.
Quan trọng hơn, người nông dân phải là một trong những đối tượng hưởng lợi từ quá trình nâng cấp này. Khi cà phê đạt chất lượng cao hơn, đáp ứng truy xuất và tiêu chuẩn quốc tế, phần giá trị gia tăng cần được phân bổ trở lại hợp lý cho người trồng.

Xuất khẩu 7 tháng đạt 5,45 tỷ USD, Trung Quốc tăng mạnh
Theo Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương, xuất khẩu cà phê Việt Nam trong tháng 7/2026 đạt khoảng 147.900 tấn, trị giá 642 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 44,4% và giá trị tăng 15%.
Lũy kế 7 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,2 triệu tấn cà phê, thu về 5,45 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng 10,4% nhưng kim ngạch lại giảm 11,2%.
Nguyên nhân chính nằm ở giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh.
Trong 7 tháng, giá xuất khẩu cà phê bình quân đạt khoảng 4.552 USD/tấn, thấp hơn hơn 19% so với cùng kỳ năm trước. Do đó, dù khối lượng hàng đưa ra thị trường quốc tế tăng, tổng giá trị thu về vẫn giảm.
EU tiếp tục là thị trường quan trọng nhất của cà phê Việt Nam, chiếm 40,6% tổng kim ngạch.
Trong 7 tháng, Việt Nam xuất sang khu vực này khoảng 518.200 tấn cà phê, trị giá 2,21 tỷ USD, tăng 15,8% về lượng nhưng giảm 11,2% về giá trị.
Trong khối EU, Đức, Italy và Tây Ban Nha vẫn là những thị trường tiêu thụ lớn. Tại Mỹ, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 84.900 tấn, trị giá 364,4 triệu USD, tăng 36,4% về lượng và 5,9% về giá trị so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, riêng tháng 7, lượng cà phê xuất khẩu sang Mỹ tăng tới 725% so với cùng kỳ năm trước, trong khi kim ngạch tăng khoảng 400%.
Cà phê Việt Nam cũng bắt đầu xuất hiện trực tiếp hơn tại thị trường này thông qua các mô hình kinh doanh mang bản sắc Việt.
Một số thương hiệu và quán cà phê như First Phin First, Hien From Vietnam tại New York hay Là Vì Cà Phê tại Texas đang góp phần đưa cách thưởng thức cà phê Việt đến gần hơn với người tiêu dùng Mỹ.
Cuối năm 2025, Trung Nguyên Legend cũng khai trương không gian "Thế giới Cà phê Trung Nguyên Legend" thứ tư tại Philadelphia, tiếp tục mở rộng sự hiện diện tại thị trường này.
Đây là những tín hiệu cho thấy cà phê Việt đang từng bước dịch chuyển từ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua thương hiệu và mô hình bán lẻ.
Một điểm sáng khác là Trung Quốc.
Trong 7 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 44.000 tấn cà phê sang thị trường này, thu về 251,4 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 49,4%, trong khi kim ngạch tăng tới 72,7%.
Mức tăng cao cho thấy nhu cầu tiêu thụ cà phê tại Trung Quốc tiếp tục mở rộng, tạo thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa đầu ra.
Cục Xuất nhập khẩu dự báo khối lượng xuất khẩu cà phê Việt Nam cả năm 2026 có thể tăng khoảng 8-10% nhờ nguồn cung cải thiện và nhu cầu tại những thị trường lớn tương đối ổn định.
Dù vậy, giá cà phê thế giới vẫn có thể chịu áp lực khi nguồn cung toàn cầu tăng. Đây chính là lý do ngành cà phê Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế sản lượng.
Với vị thế chiếm hơn 40% sản lượng cà phê Robusta toàn cầu, Việt Nam đang sở hữu một lợi thế hiếm có. Nhưng để biến lợi thế này thành sức mạnh bền vững, ngành cần nâng tỷ trọng Fine Robusta, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, đáp ứng EUDR và phát triển thương hiệu.
Khi đó, vị trí số 1 thế giới sẽ không chỉ được đo bằng số bao cà phê sản xuất mỗi năm, mà còn bằng phần giá trị Việt Nam giữ lại trong chuỗi cà phê toàn cầu.
Ý kiến bạn đọc (0)