Trong nhóm xe máy số phổ thông, Honda Blade 110 là lựa chọn đáng chú ý với mức giá dễ tiếp cận, thiết kế gọn nhẹ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Mẫu xe được phân phối với ba phiên bản, giá từ 18,9 triệu đồng, phù hợp với nhu cầu đi học, đi làm cũng như di chuyển thường xuyên trong đô thị.

Xe máy số Honda Blade 110 giá từ 18,9 triệu đồng
Một trong những yếu tố tạo sức hút cho Honda Blade 110 nằm ở mức giá tương đối dễ tiếp cận. Theo bảng giá được công bố, phiên bản tiêu chuẩn có giá 18,9 triệu đồng, trong khi bản đặc biệt được niêm yết 20.470.909 đồng. Cao nhất là phiên bản thể thao với giá 21.943.637 đồng.
Như vậy, khoảng giá giữa phiên bản thấp nhất và cao nhất vào khoảng 3 triệu đồng. Điều này giúp người mua có thêm lựa chọn tùy theo ngân sách và nhu cầu sử dụng. Mức giá trên chưa bao gồm các khoản chi phí để xe lăn bánh như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số và bảo hiểm bắt buộc.
Honda Blade 110 sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt 1.920 x 702 x 1.075 mm, chiều dài cơ sở 1.217 mm. Đây là những thông số tương đối gọn gàng đối với một mẫu xe số, hướng tới khả năng vận hành linh hoạt trong điều kiện giao thông đông đúc.

Chiều cao yên ở mức 769 mm, trong khi khoảng sáng gầm đạt 141 mm. Khối lượng bản thân dao động 98-99 kg tùy phiên bản. Cụ thể, bản vành nan hoa sử dụng phanh cơ có trọng lượng 98 kg; bản vành nan hoa, phanh đĩa và bản vành đúc cùng ở mức 99 kg.
Trọng lượng dưới 100 kg là một lợi thế đáng kể với những người thường xuyên phải dắt, quay đầu hoặc đưa xe ra vào không gian hẹp. Kết hợp cùng chiều cao yên không quá lớn, Blade 110 hướng tới khả năng sử dụng thuận tiện cho nhiều nhóm khách hàng.
Xe sử dụng bộ lốp kích thước 70/90-17 M/C 38P phía trước và 80/90-17 M/C 50P phía sau. Hệ thống treo gồm phuộc ống lồng, giảm chấn thủy lực ở bánh trước và lò xo trụ kết hợp giảm chấn thủy lực phía sau.
Động cơ 109,1 cc, tiêu thụ 1,85 lít xăng/100 km
Honda Blade 110 được trang bị động cơ xăng 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng không khí, dung tích 109,1 cc. Khối động cơ sản sinh công suất tối đa 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút.

Đường kính và hành trình piston lần lượt là 50,0 x 55,6 mm, tỷ số nén 9,0:1. Xe sử dụng hộp số cơ khí 4 số tròn, đồng thời hỗ trợ cả khởi động điện và đạp chân. Đây là cấu hình quen thuộc trên các mẫu xe số phổ thông, tập trung nhiều hơn vào sự đơn giản và thuận tiện trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Thông số đáng chú ý hơn cả là mức tiêu thụ nhiên liệu 1,85 lít/100 km. Với bình xăng dung tích 3,7 lít, xét thuần túy theo mức tiêu hao nhiên liệu công bố, một bình đầy tương đương lượng nhiên liệu cho khoảng 200 km di chuyển. Quãng đường thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện giao thông, tải trọng, cách vận hành và tình trạng của xe.
Nếu di chuyển 1.000 km, Blade 110 theo mức tiêu hao công bố sẽ sử dụng khoảng 18,5 lít xăng. Đây là yếu tố đáng cân nhắc với nhóm khách hàng sử dụng xe thường xuyên và đặt chi phí vận hành lên hàng đầu.
Dung tích nhớt máy của xe ở mức 0,8 lít khi thay nhớt thông thường và 1 lít khi rã máy.
Với giá khởi điểm 18,9 triệu đồng, Honda Blade 110 nằm trong nhóm xe số có mức đầu tư ban đầu không quá cao. Thay vì chạy đua về trang bị công nghệ, mẫu xe tập trung vào những yếu tố thiết thực như trọng lượng nhẹ, động cơ dung tích vừa phải, mức tiêu hao nhiên liệu thấp và kích thước thuận tiện cho việc di chuyển hằng ngày.

Đặc biệt, mức tiêu thụ 1,85 lít/100 km có thể trở thành điểm đáng chú ý đối với học sinh, sinh viên, người lao động hoặc những khách hàng cần một phương tiện đi lại với tần suất cao. Bình xăng 3,7 lít cũng đủ đáp ứng nhu cầu di chuyển thường ngày mà không phải ghé trạm xăng quá thường xuyên.
Ba phiên bản trải dài từ 18,9 triệu đến gần 22 triệu đồng giúp người mua linh hoạt hơn khi lựa chọn. Người dùng ưu tiên chi phí có thể hướng đến bản tiêu chuẩn, trong khi những khách hàng muốn nâng cấp về kiểu dáng và cấu hình bánh xe có thể cân nhắc các phiên bản cao hơn.
Trong bối cảnh thị trường xe máy ngày càng xuất hiện nhiều lựa chọn mới, Honda Blade 110 vẫn đi theo công thức khá rõ ràng: giá vừa tầm, thiết kế gọn nhẹ và chú trọng tính kinh tế khi sử dụng. Với những người đang tìm kiếm một chiếc xe số chủ yếu phục vụ đi học, đi làm và di chuyển hằng ngày, đây là những thông số đáng để cân nhắc.
Ý kiến bạn đọc (0)