Trong đợt điều chỉnh giá bán mới nhất, VinFast Evo trở thành một trong những dòng xe máy điện có mức giá hấp dẫn nhất trên thị trường. Không chỉ giảm giá ở nhiều phiên bản, dòng Evo còn sở hữu dải sản phẩm đa dạng, đáp ứng từ học sinh, sinh viên đến người đi làm hoặc khách hàng cần một mẫu xe điện có phạm vi hoạt động lớn.

Hiện nay, VinFast phân phối 5 phiên bản thuộc dòng Evo gồm Evo Lite NEO, Evo Lite, Evo, Evo Grand Lite và Evo Grand. Mỗi phiên bản có cấu hình pin, tốc độ và đối tượng khách hàng khác nhau.
Giá xe máy điện VinFast Evo mới nhất: Chỉ từ hơn 14 triệu đồng
Theo bảng giá mới được VinFast áp dụng, hầu hết các phiên bản Evo đều được điều chỉnh giảm, ngoại trừ Evo Lite NEO giữ nguyên giá bán.
| Phiên bản | Giá cũ | Giá mới | Mức giảm |
| Evo Lite NEO (gồm ắc quy) | 14,4 triệu | 14,4 triệu | Không đổi |
| Evo Grand Lite (1 pin) | 18,9 triệu | 16,5 triệu | Giảm 2,4 triệu |
| Evo Grand (1 pin) | 22,8 triệu | 22,5 triệu | Giảm 300.000 đồng |
| Evo (chưa pin) | 19,99 triệu | 18,8 triệu | Giảm 1,19 triệu |
| Evo Lite (chưa pin) | 17 triệu | 14,3 triệu | Giảm 2,7 triệu |
Mức giá trên đã bao gồm VAT và bộ sạc.
Đáng chú ý, Evo Lite hiện là mẫu xe máy điện VinFast có mức giảm mạnh nhất, đưa giá bán xuống chỉ còn 14,3 triệu đồng. Trong khi đó, Evo Grand Lite cũng giảm tới 2,4 triệu đồng giúp người dùng dễ tiếp cận hơn với mẫu xe có quãng đường vận hành rất dài.
Việc điều chỉnh giá giúp dòng Evo cạnh tranh trực tiếp với nhiều mẫu xe điện phổ thông đến từ Yadea, Pega, Detech hay Dibao trong cùng tầm giá.
Mỗi phiên bản VinFast Evo phù hợp một nhóm khách hàng khác nhau
Dù có ngoại hình khá tương đồng với ngôn ngữ thiết kế bo tròn mềm mại, dòng Evo lại được VinFast chia thành nhiều phiên bản nhằm phục vụ các nhu cầu sử dụng khác nhau.

Về thiết kế, cả năm phiên bản đều mang phong cách xe tay ga hiện đại với các đường cong mềm mại, phù hợp nhiều đối tượng sử dụng. Hệ thống đèn LED, khả năng chống nước chuẩn IP67 cùng phanh đĩa trước và phanh cơ phía sau tiếp tục là những trang bị chung trên hầu hết các mẫu xe. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nằm ở hệ thống pin và khả năng vận hành.
Evo Lite NEO sử dụng ắc quy truyền thống, hướng đến nhóm khách hàng có ngân sách thấp và chủ yếu di chuyển quãng ngắn.
Trong khi đó, Evo Lite và Evo được trang bị pin LFP hiện đại, hỗ trợ đổi pin tại các trạm VinFast, phù hợp với những người sống tại chung cư hoặc không có điều kiện sạc pin thường xuyên.
Đối với khách hàng ưu tiên phạm vi hoạt động, Evo Grand và Evo Grand Lite là hai lựa chọn nổi bật nhất.
Evo Grand đi tới 262 km, nhiều mẫu Evo không cần bằng lái
Trong toàn bộ dòng Evo, VinFast Evo Grand là phiên bản sở hữu phạm vi hoạt động lớn nhất.
Xe sử dụng pin LFP dung lượng 2,4 kWh, cho quãng đường khoảng 134 km ở cấu hình tiêu chuẩn. Khi lắp thêm pin phụ cùng dung lượng, phạm vi hoạt động được nâng lên khoảng 262km sau mỗi lần sạc trong điều kiện tiêu chuẩn.

Trong khi đó, Evo Grand Lite sử dụng pin 1,2 kWh, có thể đi khoảng 70 km với một pin và nâng lên gần 198 km khi lắp thêm pin phụ.
Bộ đôi Evo Grand không hỗ trợ đổi pin tại trạm nhưng bù lại sở hữu dung lượng pin lớn hơn, phù hợp với người thường xuyên di chuyển xa hoặc muốn hạn chế số lần sạc.
Ở chiều ngược lại, Evo và Evo Lite được tích hợp khả năng đổi pin tại hệ thống trạm VinFast. Người dùng chỉ mất vài phút để thay pin đầy thay vì chờ sạc nhiều giờ góp phần nâng cao tính tiện dụng trong quá trình sử dụng. Một ưu điểm khác của dòng Evo là có nhiều phiên bản không yêu cầu giấy phép lái xe.
Theo quy định hiện hành, các mẫu Evo Lite, Evo Grand Lite và Evo Lite NEO đều có tốc độ tối đa dưới 50 km/h, phù hợp với học sinh từ đủ 16 tuổi trở lên.
| Tiêu chí | Evo Lite Neo | Evo Lite | Evo | Evo Grand Lite | Evo Grand |
| Loại năng lượng | Ắc quy 1.26 kWh | Pin LFP 1.5 kWh | Pin LFP 1.5 kWh | Pin LFP 1.2 kWh | Pin LFP 2.4 kWh |
| Có thể thêm pin | Không | Có (+1 pin) | Có (+1 pin) | Có (+1 pin) | Có (+1 pin) |
| Có hỗ trợ đổi pin tại trạm | Không | Có | Có | Không | Không |
| Quãng đường tối đa khi nâng cấp | 78 km | ~165 km | ~165 km | ~198 km | ~262 km |
| Tốc độ tối đa | 49 km/h | 49 km/h | 70 km/h | 48 km/h | 70 km/h |
| Công suất tối đa | 1.600 W | 2.300 W | 2.450 W | 1.900 W | 2.250 W |
| Cốp xe | 17L | 12L | 12L | 35L | 35L |
| Chế độ lái | Eco/Sport | Eco/Sport | Eco/Sport | Eco/Sport | Eco/Sport |
| Chống nước | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Phanh | Đĩa trước/cơ sau | Đĩa trước/cơ sau | Đĩa trước/cơ sau | Đĩa trước/cơ sau | Đĩa trước/cơ sau |
| Đèn | Full LED + Projector | Full LED + Projector | Full LED + Projector | Full LED | Full LED |
Đây cũng là nhóm sản phẩm được nhiều phụ huynh lựa chọn nhờ chi phí sử dụng thấp, khả năng vận hành an toàn cùng mức giá dễ tiếp cận.
Trong khi đó, Evo và Evo Grand có tốc độ tối đa khoảng 70 km/h, hướng tới người trưởng thành cần một mẫu xe điện mạnh hơn để phục vụ nhu cầu đi làm hoặc di chuyển hằng ngày.
Việc VinFast đồng loạt giảm giá giúp dòng Evo trở nên cạnh tranh hơn trong phân khúc xe máy điện phổ thông. Từ những mẫu xe giá chỉ hơn 14 triệu đồng dành cho học sinh đến phiên bản Evo Grand có phạm vi hoạt động lên tới 262 km, người dùng hiện có nhiều lựa chọn hơn tùy theo ngân sách và nhu cầu sử dụng.
Với lợi thế về hệ sinh thái sạc, công nghệ pin LFP cùng chính sách hậu mãi, VinFast Evo tiếp tục là một trong những dòng xe máy điện đáng chú ý nhất trên thị trường hiện nay.
Ý kiến bạn đọc (0)