Trong tháng 7/2026, dòng xe máy điện VinFast Feliz tiếp tục nhận được sự quan tâm khi cả hai phiên bản Feliz II và Feliz 2025 đều được áp dụng chính sách giảm giá. Sau ưu đãi, mức giá thực tế của dòng xe này chỉ còn từ khoảng 20 triệu đồng, phù hợp với nhóm khách hàng cần một phương tiện đi lại hằng ngày có chi phí sử dụng thấp.

Bên cạnh lợi thế về giá, bộ đôi Feliz còn sở hữu thiết kế thể thao, tốc độ tối đa 70 km/h cùng hai cách tiếp cận khác nhau về pin. Trong khi Feliz II hướng tới khả năng đổi pin linh hoạt tại trạm, Feliz 2025 lại nổi bật với phạm vi hoạt động dài và tùy chọn lắp thêm pin phụ.
Xe máy điện VinFast Feliz II giảm còn từ 20 triệu đồng
Theo mức giá được điều chỉnh trong tháng 7/2026, VinFast Feliz II có giá niêm yết mới 23 triệu đồng, giảm 1,9 triệu đồng so với mức 24,9 triệu đồng trước đó.
Trong khi đó, Feliz 2025 được giảm từ 26,9 triệu đồng xuống còn 26 triệu đồng, tương đương mức điều chỉnh 900.000 đồng. Ngoài việc giảm giá niêm yết, hai mẫu xe còn được áp dụng những chính sách ưu đãi riêng.

Cụ thể, Feliz II thuộc nhóm xe máy điện đổi pin được hưởng ưu đãi tương đương 13% giá bán. Sau khi áp dụng chương trình, giá xe thực tế chỉ còn từ khoảng 20 triệu đồng.
Feliz 2025 được áp dụng mức ưu đãi tương đương 6%, đưa giá khởi điểm xuống còn khoảng 25,3 triệu đồng.
Như vậy, Feliz II hiện là phiên bản có mức giá dễ tiếp cận hơn, chênh khoảng 5,3 triệu đồng so với Feliz 2025 sau ưu đãi. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại hướng đến nhu cầu sử dụng khác nhau, đặc biệt ở cấu hình pin và phạm vi di chuyển.
Xét về ngoại hình, Feliz II và Feliz 2025 chia sẻ nhiều điểm tương đồng về kiểu dáng và kích thước tổng thể. Cả hai đều mang phong cách xe tay ga thể thao, thân xe gọn gàng và phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị.
Feliz 2025 có năm tùy chọn màu sắc gồm Đen bóng, Xanh rêu, Vàng cát, Xanh ô liu và Trắng ngọc trai. Trong khi đó, Feliz II được cung cấp với bốn màu gồm Đỏ, Trắng, Đen và Xanh ô liu.
Bộ tem trên Feliz 2025 được thiết kế nổi bật và có phần thể thao hơn. Feliz II lại sử dụng cách phối tem đơn giản, phù hợp với người dùng yêu thích phong cách trung tính.
Feliz 2025 cũng có khoảng sáng gầm nhỉnh hơn đôi chút. Đây là lợi thế khi xe thường xuyên di chuyển qua đường xấu, ổ gà hoặc lên xuống vỉa hè.
Cả hai phiên bản đều được trang bị hệ thống đèn LED và cụm đồng hồ kỹ thuật số, hiển thị những thông tin cơ bản như tốc độ, lượng pin và chế độ vận hành.
Người dùng có thể mua thêm gói kết nối điện thoại thông minh và eSIM với chi phí gần 3 triệu đồng. Gói tiện ích này bổ sung các tính năng như định vị GPS, theo dõi vị trí xe và hỗ trợ chống trộm.
Feliz II linh hoạt đổi pin, Feliz 2025 đi xa tới 262 km
Khác biệt lớn nhất giữa VinFast Feliz II và Feliz 2025 nằm ở hệ thống pin.
Feliz II sử dụng pin LFP dung lượng 1,5 kWh, hỗ trợ đổi pin tại các trạm của VinFast. Với một pin, xe có thể di chuyển khoảng 82 km sau mỗi lần sạc đầy trong điều kiện tiêu chuẩn.
Xe được thiết kế để sử dụng tối đa hai pin đặt trong khoang cốp. Khi lắp đủ hai pin, phạm vi hoạt động có thể tăng lên khoảng 156 km.
Ưu điểm của cấu hình này là người dùng không cần chờ sạc trong thời gian dài. Khi pin gần hết, chủ xe có thể đến trạm đổi pin để tiếp tục hành trình, phù hợp với người thường xuyên di chuyển nhiều trong ngày hoặc không có điều kiện sạc tại nhà.

Tuy nhiên, việc đặt pin trong cốp có thể ảnh hưởng đến không gian chứa đồ. Người dùng cũng cần tính toán thêm chi phí thuê hoặc đổi pin tùy theo chính sách áp dụng.
Trong khi đó, Feliz 2025 sử dụng bộ pin LFP dung lượng 2,4 kWh. Theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn, xe có thể di chuyển khoảng 134 km sau mỗi lần sạc đầy.
Mẫu xe này còn được bố trí thêm khay lắp pin phụ. Khi mua và lắp thêm bộ pin thứ hai dưới dạng phụ kiện, tổng phạm vi hoạt động có thể đạt khoảng 262 km.
Đây là lợi thế đáng chú ý với người thường xuyên đi xa hoặc muốn hạn chế số lần sạc. Đổi lại, chi phí đầu tư ban đầu của Feliz 2025 cao hơn, đặc biệt khi người dùng lựa chọn mua thêm pin phụ.
Dù sử dụng cấu hình pin khác nhau, cả Feliz II và Feliz 2025 đều được trang bị động cơ điện In-Hub có công suất danh định 1.800 W.
Hai mẫu xe có chế độ lái ECO và SPORT, cho phép người dùng ưu tiên tiết kiệm điện hoặc tăng khả năng tăng tốc tùy tình huống.
Tốc độ tối đa của cả hai phiên bản đạt khoảng 70 km/h, đáp ứng nhu cầu đi học, đi làm và di chuyển trên nhiều tuyến đường đô thị.
Về trang bị, bộ đôi Feliz sử dụng vành đúc kích thước 14 inch kết hợp lốp không săm giúp xe duy trì độ ổn định và thuận tiện khi xử lý sự cố thủng lốp.
Hệ thống treo gồm giảm xóc ống lồng phía trước và cặp giảm xóc lò xo phía sau. Cấu hình này phù hợp với điều kiện đường phố và nhu cầu chở thêm người hoặc hành lý.
Xe sử dụng phanh đĩa ở bánh trước và phanh tang trống ở bánh sau. Chìa khóa cơ truyền thống vẫn được duy trì thay vì hệ thống khóa thông minh.
Ở mức giá sau ưu đãi, Feliz II phù hợp với người ưu tiên chi phí ban đầu thấp, muốn sử dụng dịch vụ đổi pin và chủ yếu di chuyển trong khu vực đô thị.
Trong khi đó, Feliz 2025 sẽ hợp lý hơn với khách hàng chú trọng quãng đường vận hành dài, thường xuyên sạc tại nhà và muốn có khả năng nâng cấp thêm pin trong tương lai.
Với giá khởi điểm từ khoảng 20 triệu đồng, động cơ đủ dùng và phạm vi hoạt động linh hoạt, dòng VinFast Feliz tiếp tục là một trong những lựa chọn đáng chú ý trong nhóm xe máy điện phổ thông tại Việt Nam trong tháng 7/2026.
Ý kiến bạn đọc (0)